Finance

Danh sách
301632:SHE
Guangdong Provincial Acdmy Rsrch Grp Ltd
12,53 CN¥
-0,16%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301632...
Mở
12,64 CN¥
Cao
12,83 CN¥
Thấp
12,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
2,84 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,50
Cao nhất trong 52 tuần
31,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,51 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,64 CN¥
Cao
12,83 CN¥
Thấp
12,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
2,84 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,50
Cao nhất trong 52 tuần
31,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,51 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Provincial Acdmy Rsrch Grp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập25 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdjky.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,57 Tr
526,99 Tr
170,87 Tr
291,41 Tr
Giá vốn hàng bán
137,89 Tr
263,81 Tr
135,84 Tr
143,84 Tr
Chi phí doanh thu
137,89 Tr
263,81 Tr
135,84 Tr
143,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,82 Tr
27,64 Tr
12,29 Tr
22,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,65 Tr
102,40 Tr
73,55 Tr
60,31 Tr
Chi phí hoạt động
102,09 Tr
168,56 Tr
43,33 Tr
110,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,98 Tr
432,37 Tr
179,17 Tr
254,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,40 Tr
94,62 Tr
-8,30 Tr
36,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-967,89 N
919,39 N
-194,87 N
143,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,17 Tr
115,19 Tr
1,76 Tr
34,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,41 Tr
106,51 Tr
-5,98 Tr
41,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,30 Tr
13,49 Tr
-801,37 N
2,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,55%
11,71%
-45,50%
7,53%
Chi phí hoạt động khác
2,92 Tr
5,24 Tr
2,40 Tr
3,19 Tr
Thu nhập ròng
-18,25 Tr
100,91 Tr
3,49 Tr
32,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,24%
19,15%
2,04%
11,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
12,76 Tr
3,17 Tr
4,96 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,80 Tr
-647,63 N
-411,52 N
Chi phí lãi suất ròng
2,97 Tr
10,96 Tr
2,52 Tr
4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,87 Tr
107,11 Tr
4,19 Tr
49,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,03 N
-785,60 N
-
-80,00 N
Các ứng dụng của Google