Finance

Danh sách
301631:SHE
Shenzhen Uniconn Technology Co Ltd
50,13 CN¥
+0,87%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301631...
Mở
50,58 CN¥
Cao
51,48 CN¥
Thấp
49,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,42
Cao nhất trong 52 tuần
103,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,55 CN¥
EPS
2,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,98 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
50,58 CN¥
Cao
51,48 CN¥
Thấp
49,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,42
Cao nhất trong 52 tuần
103,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,55 CN¥
EPS
2,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,98 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Uniconn Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,24 N
Ngày thành lập7 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuniconn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,64 T
1,32 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,42 T
1,12 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,42 T
1,12 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,42 Tr
49,64 Tr
44,37 Tr
50,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,79 Tr
79,84 Tr
68,73 Tr
70,36 Tr
Chi phí hoạt động
106,13 Tr
150,47 Tr
98,28 Tr
133,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,57 T
1,21 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,53 Tr
73,91 Tr
101,83 Tr
69,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,99 Tr
2,64 Tr
-2,71 Tr
1,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,11 Tr
89,20 Tr
92,84 Tr
69,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,36 Tr
79,86 Tr
97,45 Tr
67,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,01 Tr
15,03 Tr
23,14 Tr
8,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,09%
16,85%
24,92%
12,48%
Chi phí hoạt động khác
-2,34 Tr
2,51 Tr
-804,78 N
3,89 Tr
Thu nhập ròng
84,58 Tr
72,28 Tr
70,65 Tr
58,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,87%
4,40%
5,37%
3,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
8,09 Tr
859,65 N
3,91 Tr
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-3,48 Tr
-2,53 Tr
-2,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-743,38 N
4,61 Tr
-1,67 Tr
1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,58 Tr
91,84 Tr
119,76 Tr
94,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,64 Tr
-
-310,48 N
Các ứng dụng của Google