Finance

Danh sách
Tại sao 301630 giảm 6,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
301630:SHE
Tongyu Advanced Materials (Gngdng) Co Ld
169,50 CN¥
-6,59%
(-11,96) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301630...
Mở
188,00 CN¥
Cao
189,90 CN¥
Thấp
168,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,39 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,73
Cao nhất trong 52 tuần
317,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
115,87 CN¥
EPS
3,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
498
Mở
188,00 CN¥
Cao
189,90 CN¥
Thấp
168,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,39 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,73
Cao nhất trong 52 tuần
317,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
115,87 CN¥
EPS
3,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongyu Advanced Materials (Gngdng) Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập23 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtyadmt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,10 Tr
303,37 Tr
332,98 Tr
423,98 Tr
Giá vốn hàng bán
254,97 Tr
242,38 Tr
254,79 Tr
307,80 Tr
Chi phí doanh thu
254,97 Tr
242,38 Tr
254,79 Tr
307,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,15 Tr
8,70 Tr
8,25 Tr
13,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,90 Tr
25,11 Tr
14,49 Tr
14,96 Tr
Chi phí hoạt động
25,82 Tr
33,44 Tr
22,27 Tr
31,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
280,79 Tr
275,82 Tr
277,05 Tr
339,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,31 Tr
27,55 Tr
55,93 Tr
84,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,45 Tr
1,16 Tr
-1,12 Tr
692,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,94 Tr
27,43 Tr
55,46 Tr
88,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,12 Tr
26,17 Tr
56,02 Tr
86,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,48 Tr
2,83 Tr
10,42 Tr
14,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,02%
10,31%
18,79%
16,45%
Chi phí hoạt động khác
-670,23 N
-1,61 Tr
-1,12 Tr
-883,12 N
Thu nhập ròng
36,46 Tr
24,60 Tr
45,04 Tr
73,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,11%
8,11%
13,53%
17,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,95 Tr
1,63 Tr
2,77 Tr
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-687,08 N
-3,66 Tr
-1,56 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,26 Tr
-2,02 Tr
1,21 Tr
2,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,74 Tr
40,19 Tr
68,57 Tr
100,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,86 N
-
-64,01 N
Các ứng dụng của Google