Finance

Danh sách
301629:SHE
Sidea Semiconductor Eqpmnt Shnzhn Co Ltd
214,36 CN¥
-1,67%
(-3,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301629...
Mở
226,29 CN¥
Cao
226,29 CN¥
Thấp
212,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
686,64 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
360,35
Cao nhất trong 52 tuần
460,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183,20 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,73 Tr
Số nhân viên
480
Mở
226,29 CN¥
Cao
226,29 CN¥
Thấp
212,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
686,64 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
360,35
Cao nhất trong 52 tuần
460,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183,20 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,73 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sidea Semiconductor Eqpmnt Shnzhn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập25 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websidea.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,25 Tr
130,00 Tr
31,38 Tr
95,19 Tr
Giá vốn hàng bán
66,38 Tr
94,10 Tr
21,63 Tr
65,73 Tr
Chi phí doanh thu
66,38 Tr
94,10 Tr
21,63 Tr
65,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,61 Tr
18,05 Tr
16,34 Tr
15,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,21 Tr
10,62 Tr
10,91 Tr
12,37 Tr
Chi phí hoạt động
31,69 Tr
24,98 Tr
26,58 Tr
31,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,07 Tr
119,08 Tr
48,21 Tr
96,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,18 Tr
10,92 Tr
-16,83 Tr
-1,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,98 N
-114,40 N
-15,82 N
-38,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
24,23 Tr
-14,84 Tr
3,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,76 Tr
14,34 Tr
-14,47 Tr
2,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-956,76 N
-4,36 Tr
-4,01 Tr
-940,96 N
Thuế suất hiệu dụng
-36,29%
-17,98%
27,04%
-29,30%
Chi phí hoạt động khác
-2,58 Tr
-2,46 Tr
-1,70 Tr
1,25 Tr
Thu nhập ròng
3,71 Tr
27,77 Tr
-10,40 Tr
4,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
21,36%
-33,14%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
3,56 Tr
2,48 Tr
3,99 Tr
Chi phí lãi suất
-20,90 N
-17,76 N
-110,91 N
-168,35 N
Chi phí lãi suất ròng
2,61 Tr
3,54 Tr
2,37 Tr
3,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,65 Tr
11,46 Tr
-16,28 Tr
-1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-48,93 N
49,82 N
-
-
Các ứng dụng của Google