Finance

Danh sách
301628:SHE
Shenzhen Q&D Circuits Co Ltd
99,27 CN¥
+0,98%
(+0,96) 1 ngày
15 thg 10, 13:12:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301628...
Mở
94,23 CN¥
Cao
102,58 CN¥
Thấp
93,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
62,46
Cao nhất trong 52 tuần
147,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,09 CN¥
EPS
1,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
94,23 CN¥
Cao
102,58 CN¥
Thấp
93,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
62,46
Cao nhất trong 52 tuần
147,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,09 CN¥
EPS
1,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Q&D Circuits Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,66 Tr
247,16 Tr
252,26 Tr
336,56 Tr
Giá vốn hàng bán
170,96 Tr
190,53 Tr
187,73 Tr
247,74 Tr
Chi phí doanh thu
170,96 Tr
190,53 Tr
187,73 Tr
247,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,18 Tr
9,16 Tr
13,27 Tr
20,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,18 Tr
20,19 Tr
23,64 Tr
25,75 Tr
Chi phí hoạt động
37,03 Tr
30,77 Tr
38,97 Tr
51,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,98 Tr
221,30 Tr
226,70 Tr
299,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,68 Tr
25,87 Tr
25,55 Tr
37,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
625,30 N
-712,25 N
-1,49 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
30,33 Tr
24,20 Tr
37,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,22 Tr
27,05 Tr
24,42 Tr
35,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,42 Tr
5,77 Tr
1,57 Tr
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,53%
19,02%
6,48%
6,32%
Chi phí hoạt động khác
113,21 N
1,74 Tr
947,02 N
1,87 Tr
Thu nhập ròng
37,57 Tr
24,56 Tr
22,63 Tr
35,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,99%
9,94%
8,97%
10,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,44 Tr
1,89 Tr
824,97 N
684,74 N
Chi phí lãi suất
-546,54 N
-477,99 N
-461,52 N
-447,02 N
Chi phí lãi suất ròng
894,86 N
1,41 Tr
363,45 N
237,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,85 Tr
34,95 Tr
34,64 Tr
49,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-727,99 N
1,33 Tr
-
76,16 N
Các ứng dụng của Google