Finance

Danh sách
301626:SHE
Suzhou Tianmai Thermal Technology Co Ltd
259,28 CN¥
+0,11%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301626...
Mở
261,00 CN¥
Cao
267,50 CN¥
Thấp
255,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
377,93
Cao nhất trong 52 tuần
387,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
117,10 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
261,00 CN¥
Cao
267,50 CN¥
Thấp
255,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
377,93
Cao nhất trong 52 tuần
387,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
117,10 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Tianmai Thermal Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập25 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,39 Tr
298,88 Tr
263,19 Tr
295,83 Tr
Giá vốn hàng bán
194,56 Tr
214,88 Tr
170,15 Tr
199,18 Tr
Chi phí doanh thu
194,56 Tr
214,88 Tr
170,15 Tr
199,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,70 Tr
28,12 Tr
34,53 Tr
44,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,69 Tr
44,88 Tr
45,36 Tr
49,62 Tr
Chi phí hoạt động
63,71 Tr
73,82 Tr
79,55 Tr
96,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
258,27 Tr
288,71 Tr
249,69 Tr
295,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,12 Tr
10,17 Tr
13,50 Tr
391,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,80 Tr
-2,03 Tr
-3,54 Tr
3,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,70 Tr
13,02 Tr
8,83 Tr
494,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,64 Tr
10,45 Tr
10,84 Tr
-2,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,59 Tr
948,38 N
-3,47 Tr
-5,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,70%
7,28%
-39,35%
-1.194,98%
Chi phí hoạt động khác
637,35 N
758,01 N
1,24 Tr
1,46 Tr
Thu nhập ròng
48,11 Tr
12,13 Tr
12,46 Tr
6,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,50%
4,06%
4,73%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,79 Tr
2,59 Tr
1,23 Tr
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-61,47 N
-48,96 N
-354,42 N
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,73 Tr
2,54 Tr
876,74 N
-7,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,62 Tr
23,89 Tr
27,23 Tr
17,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,94 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google