Finance

Danh sách
Tại sao 301616 tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
301616:SHE
Zhejiang Huaye Plastics Machinery Co Ltd
35,39 CN¥
+3,45%
(+1,18) 1 ngày
16 thg 10, 11:36:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301616...
Mở
34,51 CN¥
Cao
35,52 CN¥
Thấp
34,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
759,92 N
Khối lượng
416,35 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
58,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,30 CN¥
EPS
2,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34,51 CN¥
Cao
35,52 CN¥
Thấp
34,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
759,92 N
Khối lượng
416,35 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
58,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,30 CN¥
EPS
2,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Huaye Plastics Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập26 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,63 Tr
230,98 Tr
208,15 Tr
260,48 Tr
Giá vốn hàng bán
195,66 Tr
182,89 Tr
159,30 Tr
213,17 Tr
Chi phí doanh thu
195,66 Tr
182,89 Tr
159,30 Tr
213,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,35 Tr
11,32 Tr
8,46 Tr
7,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,47 Tr
22,24 Tr
17,52 Tr
19,15 Tr
Chi phí hoạt động
24,53 Tr
35,07 Tr
28,10 Tr
27,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,19 Tr
217,96 Tr
187,40 Tr
240,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,44 Tr
13,02 Tr
20,75 Tr
19,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
1,52 Tr
-645,44 N
540,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
171,73 Tr
20,18 Tr
15,61 Tr
25,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,96 Tr
14,88 Tr
20,18 Tr
19,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,39 Tr
4,33 Tr
891,65 N
3,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,35%
21,47%
5,71%
12,83%
Chi phí hoạt động khác
644,08 N
1,23 Tr
836,71 N
1,30 Tr
Thu nhập ròng
133,34 Tr
15,82 Tr
14,75 Tr
22,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,16%
6,85%
7,09%
8,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 Tr
614,29 N
993,70 N
857,15 N
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-990,81 N
-916,85 N
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
99,44 N
-376,52 N
76,85 N
-230,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,22 Tr
26,17 Tr
33,89 Tr
33,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,48 Tr
-145,40 Tr
-
-108,06 N
Các ứng dụng của Google