Finance

Danh sách
Tại sao 301613 giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
301613:SHE
Alnera Aluminium Co Ltd
33,40 CN¥
-3,19%
(-1,10) 1 ngày
13 thg 10, 12:12:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301613...
Mở
33,80 CN¥
Cao
34,00 CN¥
Thấp
32,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
775,85 N
Khối lượng
823,95 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,26
Cao nhất trong 52 tuần
61,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,88 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
33,80 CN¥
Cao
34,00 CN¥
Thấp
32,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
775,85 N
Khối lượng
823,95 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,26
Cao nhất trong 52 tuần
61,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,88 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alnera Aluminium Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập18 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webalnera.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
678,44 Tr
838,06 Tr
875,98 Tr
838,32 Tr
Giá vốn hàng bán
535,41 Tr
783,80 Tr
727,60 Tr
767,75 Tr
Chi phí doanh thu
535,41 Tr
783,80 Tr
727,60 Tr
767,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,75 Tr
20,15 Tr
19,45 Tr
32,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,18 Tr
38,69 Tr
28,72 Tr
32,10 Tr
Chi phí hoạt động
47,36 Tr
48,28 Tr
53,44 Tr
72,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
582,78 Tr
832,08 Tr
781,04 Tr
839,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,66 Tr
5,98 Tr
94,93 Tr
-1,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
907,31 N
174,24 N
1,13 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,83 Tr
62,98 Tr
75,20 Tr
24,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,87 Tr
17,17 Tr
88,77 Tr
-6,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,43 Tr
8,24 Tr
9,64 Tr
2,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,31%
13,09%
12,82%
12,15%
Chi phí hoạt động khác
3,24 Tr
5,21 Tr
2,64 Tr
5,65 Tr
Thu nhập ròng
43,61 Tr
46,28 Tr
57,75 Tr
16,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,43%
5,52%
6,59%
1,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
11,02 Tr
52,13 N
778,65 N
Chi phí lãi suất
-13,89 Tr
-
-7,34 Tr
-7,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,70 Tr
11,02 Tr
-7,29 Tr
-6,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,48 Tr
23,10 Tr
112,06 Tr
20,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,00
-226,90 N
-
-38,79 N
Các ứng dụng của Google