Finance

Danh sách
301611:SHE
Suzhou Kematek Inc
69,47 CN¥
-1,56%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301611...
Mở
72,27 CN¥
Cao
72,90 CN¥
Thấp
68,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,74 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
140,57
Cao nhất trong 52 tuần
191,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,83 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
72,27 CN¥
Cao
72,90 CN¥
Thấp
68,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,74 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
140,57
Cao nhất trong 52 tuần
191,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,83 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Kematek Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập27 thg 4, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkematek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
273,54 Tr
279,46 Tr
270,52 Tr
321,70 Tr
Giá vốn hàng bán
122,65 Tr
186,46 Tr
145,68 Tr
196,44 Tr
Chi phí doanh thu
122,65 Tr
186,46 Tr
145,68 Tr
196,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,94 Tr
24,86 Tr
32,74 Tr
36,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,05 Tr
34,74 Tr
32,38 Tr
36,95 Tr
Chi phí hoạt động
56,36 Tr
65,05 Tr
67,13 Tr
80,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,01 Tr
251,51 Tr
212,82 Tr
276,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,53 Tr
27,95 Tr
57,70 Tr
45,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
537,29 N
-691,13 N
-1,11 Tr
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,95 Tr
46,37 Tr
43,76 Tr
53,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,65 Tr
27,36 Tr
53,66 Tr
41,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,17 Tr
7,36 Tr
1,43 Tr
7,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,80%
15,87%
3,27%
13,06%
Chi phí hoạt động khác
-3,56 Tr
834,68 N
-1,51 Tr
3,16 Tr
Thu nhập ròng
72,66 Tr
44,57 Tr
45,89 Tr
52,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,56%
15,95%
16,96%
16,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
810,48 N
728,75 N
549,31 N
844,11 N
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-2,14 Tr
-3,48 Tr
-2,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-235,49 N
-1,41 Tr
-2,93 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,94 Tr
46,97 Tr
-
72,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
765,30 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google