Finance

Danh sách
301609:SHE
Shandong University Elec Pwr Tech Co Ltd
29,24 CN¥
+1,18%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301609...
Mở
29,06 CN¥
Cao
29,66 CN¥
Thấp
29,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
883,18 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,18
Cao nhất trong 52 tuần
61,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,57 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,88 Tr
Số nhân viên
615
Mở
29,06 CN¥
Cao
29,66 CN¥
Thấp
29,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
883,18 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,18
Cao nhất trong 52 tuần
61,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,57 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,88 Tr
Số nhân viên
615
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong University Elec Pwr Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên615
Ngày thành lập12 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websduept.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,61 Tr
247,64 Tr
118,75 Tr
184,73 Tr
Giá vốn hàng bán
98,97 Tr
145,14 Tr
70,34 Tr
115,16 Tr
Chi phí doanh thu
98,97 Tr
145,14 Tr
70,34 Tr
115,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,54 Tr
16,58 Tr
11,46 Tr
11,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,57 Tr
38,08 Tr
28,81 Tr
30,21 Tr
Chi phí hoạt động
40,62 Tr
50,34 Tr
32,44 Tr
40,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,59 Tr
195,48 Tr
102,78 Tr
155,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,02 Tr
52,15 Tr
15,97 Tr
28,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,50 Tr
-4,40 Tr
31,50 N
5,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,42 Tr
57,44 Tr
16,12 Tr
36,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,67 Tr
54,57 Tr
19,47 Tr
34,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,43 Tr
7,12 Tr
1,60 Tr
4,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,45%
12,39%
9,93%
11,69%
Chi phí hoạt động khác
-4,77 Tr
-3,98 Tr
-6,53 Tr
-2,67 Tr
Thu nhập ròng
37,99 Tr
50,32 Tr
14,52 Tr
32,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,27%
20,32%
12,23%
17,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,30 N
6,86 Tr
3,49 Tr
5,18 Tr
Chi phí lãi suất
-2,89 Tr
-45,99 N
-18,18 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,86 Tr
6,81 Tr
3,47 Tr
5,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,94 Tr
55,10 Tr
18,92 Tr
32,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google