Finance

Danh sách
Tại sao 301606 giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
301606:SHE
Ugreen
42,42 CN¥
-3,59%
(-1,58) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301606...
Mở
42,00 CN¥
Cao
43,42 CN¥
Thấp
41,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,91 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,76 CN¥
EPS
2,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,91 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
42,00 CN¥
Cao
43,42 CN¥
Thấp
41,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,91 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,76 CN¥
EPS
2,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,91 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ugreen is a Chinese consumer electronics brand owned by Ugreen Group Ltd and based in Shenzhen, Guangdong. The brand and company was established by Zhang Qingsen in 2012, and specialises in USB hardware such as cables and AC adapters, as well as other categories of consumer electronics such as wireless chargers, audio equipment and mobile accessories. Ugreen went on to launch its first series of network-attached storage devices in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Ugreen
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập16 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang weblulian.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
3,13 T
2,80 T
3,02 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
2,02 T
1,70 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
2,02 T
1,70 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,00 Tr
144,29 Tr
159,79 Tr
189,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
568,72 Tr
708,13 Tr
623,77 Tr
731,24 Tr
Chi phí hoạt động
694,03 Tr
868,57 Tr
790,22 Tr
927,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
2,89 T
2,49 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
273,93 Tr
238,99 Tr
308,26 Tr
205,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,88 Tr
-23,78 Tr
-25,78 Tr
15,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,51 Tr
279,13 Tr
261,21 Tr
213,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,85 Tr
221,52 Tr
282,65 Tr
180,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,25 Tr
42,49 Tr
23,58 Tr
18,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,24%
15,22%
9,03%
8,69%
Chi phí hoạt động khác
1,72 Tr
9,71 Tr
2,73 Tr
3,83 Tr
Thu nhập ròng
192,15 Tr
237,77 Tr
237,64 Tr
193,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,66%
7,60%
8,49%
6,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 Tr
3,00 Tr
1,81 Tr
4,47 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-1,59 Tr
-1,64 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
294,75 N
1,41 Tr
169,26 N
2,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
276,20 Tr
241,80 Tr
311,07 Tr
209,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,79 N
27,29 N
-
-
Các ứng dụng của Google