Finance

Danh sách
Tại sao 301600 tăng 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
301600:SHE
Flaircomm Microelectronics Inc
71,84 CN¥
+3,38%
(+2,35) 1 ngày
16 thg 10, 11:23:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301600...
Mở
72,00 CN¥
Cao
72,00 CN¥
Thấp
70,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
721,86 N
Khối lượng
392,60 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,70
Cao nhất trong 52 tuần
146,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,52 Tr
Số nhân viên
478
Mở
72,00 CN¥
Cao
72,00 CN¥
Thấp
70,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
721,86 N
Khối lượng
392,60 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,70
Cao nhất trong 52 tuần
146,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,52 Tr
Số nhân viên
478
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flaircomm Microelectronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên478
Ngày thành lập11 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,48 Tr
271,02 Tr
267,23 Tr
322,40 Tr
Giá vốn hàng bán
159,73 Tr
212,43 Tr
195,55 Tr
258,81 Tr
Chi phí doanh thu
159,73 Tr
212,43 Tr
195,55 Tr
258,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,38 Tr
27,33 Tr
18,52 Tr
20,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,50 Tr
15,73 Tr
8,41 Tr
10,68 Tr
Chi phí hoạt động
22,84 Tr
37,53 Tr
20,75 Tr
28,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,57 Tr
249,96 Tr
216,30 Tr
287,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,91 Tr
21,06 Tr
50,93 Tr
34,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-680,53 N
798,56 N
827,49 N
-1,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,25 Tr
24,84 Tr
46,11 Tr
11,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,99 Tr
19,56 Tr
52,44 Tr
37,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,19 Tr
1,53 Tr
5,11 Tr
-89,25 N
Thuế suất hiệu dụng
10,99%
6,16%
11,08%
-0,78%
Chi phí hoạt động khác
-5,87 Tr
-7,99 Tr
-5,17 Tr
-4,26 Tr
Thu nhập ròng
42,05 Tr
23,31 Tr
41,00 Tr
11,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,57%
8,60%
15,34%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,22 Tr
-
862,12 N
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-206,99 N
-2,09 Tr
-181,40 N
-197,99 N
Chi phí lãi suất ròng
6,01 Tr
-2,09 Tr
680,72 N
1,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,85 Tr
22,08 Tr
51,95 Tr
36,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google