Finance

Danh sách
3015:TPE
FSP Group
51,70 NT$
-1,71%
(-0,90) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3015...
Mở
52,60 NT$
Cao
52,60 NT$
Thấp
51,70 NT$
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,00 N
Khối lượng
352,61 N
Cổ tức
4,26%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
EPS
2,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,26 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
52,60 NT$
Cao
52,60 NT$
Thấp
51,70 NT$
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,00 N
Khối lượng
352,61 N
Cổ tức
4,26%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
EPS
2,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,26 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FSP Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,05 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
2,85 T
3,05 T
3,24 T
Giá vốn hàng bán
2,89 T
2,35 T
2,50 T
2,65 T
Chi phí doanh thu
2,89 T
2,35 T
2,50 T
2,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
169,26 Tr
152,90 Tr
167,72 Tr
171,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
435,12 Tr
337,96 Tr
363,51 Tr
411,48 Tr
Chi phí hoạt động
607,76 Tr
509,00 Tr
519,83 Tr
585,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,50 T
2,86 T
3,02 T
3,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,06 Tr
-12,92 Tr
26,61 Tr
8,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,02 Tr
6,56 Tr
9,59 Tr
13,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
283,85 Tr
66,55 Tr
99,45 Tr
172,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
257,74 Tr
43,64 Tr
67,89 Tr
54,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,20 Tr
2,19 Tr
20,29 Tr
26,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,74%
3,28%
20,40%
15,39%
Chi phí hoạt động khác
1,30 Tr
1,24 Tr
-995,00 N
-250,00 N
Thu nhập ròng
220,85 Tr
52,16 Tr
69,75 Tr
132,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
1,83%
2,29%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
216,70 Tr
17,67 Tr
10,71 Tr
37,90 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-3,83 Tr
-5,14 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
212,37 Tr
13,84 Tr
5,57 Tr
33,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,25 Tr
43,78 Tr
83,57 Tr
64,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
245,00 N
2,00 N
57,00 N
Các ứng dụng của Google