Finance

Danh sách
Tại sao 301598 tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
301598:SHE
BBK Test Systems Co Ltd
48,67 CN¥
+2,38%
(+1,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301598...
Mở
49,18 CN¥
Cao
49,58 CN¥
Thấp
48,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
637,53 N
Khối lượng
511,15 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,49
Cao nhất trong 52 tuần
73,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,23 CN¥
EPS
2,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,90 Tr
Số nhân viên
398
Mở
49,18 CN¥
Cao
49,58 CN¥
Thấp
48,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
637,53 N
Khối lượng
511,15 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,49
Cao nhất trong 52 tuần
73,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,23 CN¥
EPS
2,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,90 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BBK Test Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập15 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbkco.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,37 Tr
200,77 Tr
87,52 Tr
176,43 Tr
Giá vốn hàng bán
60,77 Tr
118,28 Tr
42,73 Tr
93,00 Tr
Chi phí doanh thu
60,77 Tr
118,28 Tr
42,73 Tr
93,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,33 Tr
12,71 Tr
10,40 Tr
12,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,90 Tr
26,11 Tr
24,11 Tr
27,88 Tr
Chi phí hoạt động
29,72 Tr
41,98 Tr
31,19 Tr
41,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,49 Tr
160,26 Tr
73,92 Tr
134,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,87 Tr
40,51 Tr
13,60 Tr
41,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
-3,56 Tr
1,53 Tr
-1,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,65 Tr
47,97 Tr
19,84 Tr
49,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,31 Tr
43,97 Tr
19,26 Tr
48,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,61 Tr
5,33 Tr
2,16 Tr
6,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,72%
11,11%
10,89%
13,66%
Chi phí hoạt động khác
-228,24 N
-404,32 N
-1,47 Tr
422,73 N
Thu nhập ròng
30,04 Tr
42,64 Tr
17,68 Tr
43,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,96%
21,24%
20,20%
24,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,23 Tr
4,14 Tr
4,14 Tr
4,67 Tr
Chi phí lãi suất
-22,12 N
-17,08 N
-7,65 N
-10,23 N
Chi phí lãi suất ròng
4,21 Tr
4,13 Tr
4,14 Tr
4,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,70 Tr
41,36 Tr
14,44 Tr
43,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google