Finance

Danh sách
301596:SHE
Reach Machinery Co Ltd
41,67 CN¥
-1,88%
(-0,80) 1 ngày
12 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301596...
Mở
42,70 CN¥
Cao
42,70 CN¥
Thấp
41,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
765,08 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,89
Cao nhất trong 52 tuần
67,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,08 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
42,70 CN¥
Cao
42,70 CN¥
Thấp
41,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
765,08 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,89
Cao nhất trong 52 tuần
67,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,08 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reach Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreachgroup.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,44 Tr
165,48 Tr
158,79 Tr
214,61 Tr
Giá vốn hàng bán
110,16 Tr
120,52 Tr
118,38 Tr
156,43 Tr
Chi phí doanh thu
110,16 Tr
120,52 Tr
118,38 Tr
156,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,68 Tr
9,66 Tr
7,09 Tr
8,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,52 Tr
15,42 Tr
10,96 Tr
15,97 Tr
Chi phí hoạt động
20,13 Tr
25,02 Tr
17,52 Tr
28,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,30 Tr
145,54 Tr
135,90 Tr
184,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,14 Tr
19,95 Tr
22,90 Tr
29,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 Tr
-1,52 Tr
-1,41 Tr
1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,41 Tr
30,09 Tr
23,64 Tr
30,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,85 Tr
21,60 Tr
23,25 Tr
29,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,62 Tr
3,37 Tr
2,48 Tr
3,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,84%
11,18%
10,50%
9,99%
Chi phí hoạt động khác
-83,68 N
1,04 Tr
139,14 N
344,93 N
Thu nhập ròng
28,29 Tr
25,64 Tr
20,27 Tr
26,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,31%
15,49%
12,77%
12,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
1,71 Tr
2,38 Tr
537,82 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-
-609,84 N
-487,37 N
Chi phí lãi suất ròng
968,52 N
1,71 Tr
1,77 Tr
50,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,73 Tr
27,28 Tr
30,23 Tr
37,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,77 N
28,27 N
-
-91,22 N
Các ứng dụng của Google