Finance

Danh sách
Tại sao 301591 tăng 19,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
301591:SHE
Nanjing Comptech Composites Corp
47,47 CN¥
+19,99%
(+7,91) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301591...
Mở
39,00 CN¥
Cao
47,47 CN¥
Thấp
38,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,91 Tr
Khối lượng
15,29 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
92,01
Cao nhất trong 52 tuần
60,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,02 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,36 Tr
Số nhân viên
534
Mở
39,00 CN¥
Cao
47,47 CN¥
Thấp
38,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,91 Tr
Khối lượng
15,29 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
92,01
Cao nhất trong 52 tuần
60,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,02 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,36 Tr
Số nhân viên
534
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Comptech Composites Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên534
Ngày thành lập15 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,36 Tr
90,86 Tr
120,33 Tr
130,57 Tr
Giá vốn hàng bán
64,90 Tr
63,45 Tr
74,89 Tr
88,65 Tr
Chi phí doanh thu
64,90 Tr
63,45 Tr
74,89 Tr
88,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,77 Tr
7,45 Tr
5,99 Tr
6,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,77 Tr
16,17 Tr
15,55 Tr
15,89 Tr
Chi phí hoạt động
22,52 Tr
21,79 Tr
23,98 Tr
24,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,42 Tr
85,24 Tr
98,87 Tr
112,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,94 Tr
5,62 Tr
21,46 Tr
17,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
320,00 N
-567,38 N
-767,58 N
397,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,58 Tr
7,62 Tr
19,49 Tr
17,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,30 Tr
5,51 Tr
21,10 Tr
16,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,17 Tr
709,36 N
2,67 Tr
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
9,31%
13,71%
12,38%
Chi phí hoạt động khác
240,86 N
460,80 N
752,12 N
817,12 N
Thu nhập ròng
17,41 Tr
6,91 Tr
16,82 Tr
15,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,21%
7,61%
13,98%
11,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 Tr
610,92 N
455,67 N
411,56 N
Chi phí lãi suất
-29,60 N
-85,29 N
-43,28 N
-25,39 N
Chi phí lãi suất ròng
2,43 Tr
525,63 N
412,38 N
386,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,62 Tr
10,16 Tr
26,00 Tr
23,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-79,27 N
160,80 N
-
1,61 Tr
Các ứng dụng của Google