Finance

Danh sách
301589:SHE
XiAn NovaStar Tech Co Ltd
144,42 CN¥
-1,08%
(-1,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301589...
Mở
147,31 CN¥
Cao
149,47 CN¥
Thấp
142,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,16 N
Khối lượng
721,74 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,40 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,80
Cao nhất trong 52 tuần
219,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
127,57 CN¥
EPS
6,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
147,31 CN¥
Cao
149,47 CN¥
Thấp
142,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,16 N
Khối lượng
721,74 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,40 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,80
Cao nhất trong 52 tuần
219,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
127,57 CN¥
EPS
6,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn NovaStar Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập29 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
881,88 Tr
1,10 T
706,67 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
358,59 Tr
552,22 Tr
292,97 Tr
494,06 Tr
Chi phí doanh thu
358,59 Tr
552,22 Tr
292,97 Tr
494,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
138,99 Tr
167,53 Tr
135,10 Tr
142,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,93 Tr
226,45 Tr
173,11 Tr
216,03 Tr
Chi phí hoạt động
316,57 Tr
409,09 Tr
290,00 Tr
349,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
675,16 Tr
961,30 Tr
582,98 Tr
843,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,72 Tr
134,29 Tr
123,70 Tr
214,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,78 Tr
1,47 Tr
-12,12 Tr
11,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,58 Tr
157,40 Tr
101,25 Tr
274,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,80 Tr
121,88 Tr
112,68 Tr
200,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,82 Tr
15,14 Tr
6,12 Tr
38,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,58%
9,62%
6,04%
13,88%
Chi phí hoạt động khác
-16,84 Tr
5,70 Tr
-7,53 Tr
-17,54 Tr
Thu nhập ròng
151,16 Tr
142,54 Tr
95,32 Tr
236,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,14%
13,01%
13,49%
22,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,47 Tr
1,97 Tr
4,65 Tr
3,85 Tr
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-5,09 Tr
-3,55 Tr
-4,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,97 Tr
-3,12 Tr
1,10 Tr
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,34 Tr
149,33 Tr
138,73 Tr
231,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,49 N
-109,93 N
-
-132,85 N
Các ứng dụng của Google