Finance

Danh sách
Tại sao 301586 tăng 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
301586:SHE
Anhui Jialiqi Advancd Cmpsts Tech Co Ltd
33,00 CN¥
+20,00%
(+5,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301586...
Mở
27,70 CN¥
Cao
33,00 CN¥
Thấp
27,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
867,96
Cao nhất trong 52 tuần
56,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,26 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,98 Tr
Số nhân viên
746
Mở
27,70 CN¥
Cao
33,00 CN¥
Thấp
27,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
867,96
Cao nhất trong 52 tuần
56,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,26 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,98 Tr
Số nhân viên
746
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Jialiqi Advancd Cmpsts Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên746
Ngày thành lập30 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjlqgf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,60 Tr
199,21 Tr
68,17 Tr
60,67 Tr
Giá vốn hàng bán
108,33 Tr
185,11 Tr
53,95 Tr
69,32 Tr
Chi phí doanh thu
108,33 Tr
185,11 Tr
53,95 Tr
69,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,34 Tr
10,27 Tr
8,00 Tr
10,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,82 Tr
12,85 Tr
10,72 Tr
10,26 Tr
Chi phí hoạt động
22,21 Tr
14,82 Tr
10,85 Tr
16,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,54 Tr
199,93 Tr
64,81 Tr
85,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
-722,02 N
3,36 Tr
-24,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,68 N
-20,54 N
-3,97 N
-16,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,41 Tr
15,55 Tr
4,23 Tr
-25,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,73 Tr
-454,56 N
4,34 Tr
-24,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-324,23 N
696,18 N
478,20 N
-5,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,35%
4,48%
11,31%
20,12%
Chi phí hoạt động khác
-1,45 Tr
1,90 Tr
-478,87 N
-3,86 Tr
Thu nhập ròng
4,74 Tr
14,85 Tr
3,75 Tr
-20,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
7,46%
5,50%
-33,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
343,15 N
1,03 Tr
642,01 N
Chi phí lãi suất
-55,18 N
-55,16 N
-45,23 N
-42,36 N
Chi phí lãi suất ròng
1,65 Tr
288,00 N
984,16 N
599,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,12 Tr
11,71 Tr
15,79 Tr
-12,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,51 N
-1,18 Tr
-
1,14 N
Các ứng dụng của Google