Finance

Danh sách
Tại sao 301581 tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
301581:SHE
HuangShan Googe Co Ltd
32,46 CN¥
+2,24%
(+0,71) 1 ngày
16 thg 10, 10:01:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301581...
Mở
32,32 CN¥
Cao
32,87 CN¥
Thấp
32,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
670,13 N
Khối lượng
279,60 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
107,26
Cao nhất trong 52 tuần
56,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,87 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
785
Mở
32,32 CN¥
Cao
32,87 CN¥
Thấp
32,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
670,13 N
Khối lượng
279,60 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
107,26
Cao nhất trong 52 tuần
56,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,87 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
785
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HuangShan Googe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên785
Ngày thành lập12 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,43 Tr
267,59 Tr
214,33 Tr
293,14 Tr
Giá vốn hàng bán
180,74 Tr
252,11 Tr
198,45 Tr
271,92 Tr
Chi phí doanh thu
180,74 Tr
252,11 Tr
198,45 Tr
271,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,63 Tr
6,31 Tr
3,76 Tr
11,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,64 Tr
4,76 Tr
4,03 Tr
4,87 Tr
Chi phí hoạt động
7,08 Tr
17,26 Tr
6,81 Tr
16,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,83 Tr
269,37 Tr
205,26 Tr
288,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,60 Tr
-1,78 Tr
9,08 Tr
4,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
760,53 N
-843,15 N
-406,93 N
340,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,25 Tr
5,04 Tr
11,06 Tr
4,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,31 Tr
-781,20 N
9,83 Tr
5,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,31 Tr
-108,02 N
1,25 Tr
4,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,57%
-2,15%
11,31%
82,09%
Chi phí hoạt động khác
-4,53 Tr
4,10 Tr
764,31 N
-1,98 Tr
Thu nhập ròng
12,24 Tr
4,98 Tr
8,18 Tr
-1,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
1,86%
3,82%
-0,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
1,35 Tr
1,34 Tr
1,73 Tr
Chi phí lãi suất
-254,20 N
-130,30 N
-180,31 N
-453,31 N
Chi phí lãi suất ròng
2,80 Tr
1,21 Tr
1,16 Tr
1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,46 Tr
4,35 Tr
15,21 Tr
11,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,92 N
-94,92 N
-
85,40 N
Các ứng dụng của Google