Finance

Danh sách
301580:SHE
Aidite
42,37 CN¥
-0,56%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301580...
Mở
43,60 CN¥
Cao
43,98 CN¥
Thấp
41,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,04 Tr
Khối lượng
2,31 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,30
Cao nhất trong 52 tuần
87,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,77 CN¥
EPS
1,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,19 Tr
Số nhân viên
923
Mở
43,60 CN¥
Cao
43,98 CN¥
Thấp
41,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,04 Tr
Khối lượng
2,31 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,30
Cao nhất trong 52 tuần
87,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,77 CN¥
EPS
1,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,19 Tr
Số nhân viên
923
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aidite
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên923
Ngày thành lập15 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaidite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,75 Tr
288,23 Tr
257,45 Tr
324,31 Tr
Giá vốn hàng bán
121,91 Tr
143,27 Tr
113,36 Tr
158,03 Tr
Chi phí doanh thu
121,91 Tr
143,27 Tr
113,36 Tr
158,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,71 Tr
25,62 Tr
20,41 Tr
23,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,75 Tr
72,07 Tr
66,95 Tr
75,99 Tr
Chi phí hoạt động
89,59 Tr
100,13 Tr
94,56 Tr
101,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,50 Tr
243,41 Tr
207,92 Tr
259,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,25 Tr
44,83 Tr
49,53 Tr
64,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,36 Tr
-12,05 Tr
-10,65 Tr
8,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,58 Tr
60,44 Tr
42,65 Tr
72,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,94 Tr
49,71 Tr
45,84 Tr
62,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,45 Tr
5,47 Tr
3,97 Tr
5,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,01%
9,05%
9,32%
7,76%
Chi phí hoạt động khác
1,91 Tr
2,31 Tr
2,51 Tr
1,39 Tr
Thu nhập ròng
49,49 Tr
54,69 Tr
38,26 Tr
66,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,98%
18,97%
14,86%
20,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,34 Tr
12,75 Tr
7,34 Tr
10,95 Tr
Chi phí lãi suất
-66,12 N
-213,33 N
-384,70 N
-
Chi phí lãi suất ròng
7,28 Tr
12,54 Tr
6,95 Tr
10,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,30 Tr
53,24 Tr
57,95 Tr
74,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
526,07 N
-1,06 Tr
-
-101,06 N
Các ứng dụng của Google