Finance

Danh sách
301578:SHE
Guangdong Seneasy Intellgnt Techg Co Ltd
21,82 CN¥
-0,50%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301578...
Mở
22,09 CN¥
Cao
22,46 CN¥
Thấp
21,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
993,68 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
287,60
Cao nhất trong 52 tuần
30,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,02 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,09 CN¥
Cao
22,46 CN¥
Thấp
21,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
993,68 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
287,60
Cao nhất trong 52 tuần
30,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,02 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Seneasy Intellgnt Techg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập6 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseneasy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,61 Tr
211,11 Tr
192,26 Tr
278,94 Tr
Giá vốn hàng bán
157,25 Tr
171,56 Tr
164,29 Tr
230,49 Tr
Chi phí doanh thu
157,25 Tr
171,56 Tr
164,29 Tr
230,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,02 Tr
11,03 Tr
11,51 Tr
11,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,13 Tr
21,07 Tr
19,06 Tr
20,17 Tr
Chi phí hoạt động
33,81 Tr
33,67 Tr
29,94 Tr
37,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,06 Tr
205,24 Tr
194,23 Tr
267,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,45 Tr
5,88 Tr
-1,97 Tr
11,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,49 N
-153,33 N
-3,29 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,25 Tr
3,80 Tr
-4,81 Tr
9,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,60 Tr
3,76 Tr
-5,25 Tr
9,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,04 Tr
-239,52 N
-425,67 N
333,07 N
Thuế suất hiệu dụng
32,09%
-6,31%
8,85%
3,42%
Chi phí hoạt động khác
1,44 Tr
329,97 N
1,23 Tr
2,15 Tr
Thu nhập ròng
-2,21 Tr
4,04 Tr
-4,39 Tr
9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,19%
1,91%
-2,28%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
716,24 N
1,40 Tr
767,83 N
1,11 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,67 Tr
-755,41 N
-707,41 N
Chi phí lãi suất ròng
716,24 N
-268,26 N
12,43 N
399,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 Tr
13,86 Tr
6,02 Tr
19,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,74 N
147,22 N
-
39,92 N
Các ứng dụng của Google