Finance

Danh sách
301575:SHE
Jiangxi Avonflow HVAC Tech Co Ltd
22,79 CN¥
+1,51%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 09:27:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301575...
Mở
22,79 CN¥
Cao
22,79 CN¥
Thấp
22,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
6,40 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,95
Cao nhất trong 52 tuần
45,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,51 CN¥
EPS
1,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,79 CN¥
Cao
22,79 CN¥
Thấp
22,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
6,40 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,95
Cao nhất trong 52 tuần
45,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,51 CN¥
EPS
1,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Avonflow HVAC Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập28 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
299,82 Tr
304,63 Tr
302,34 Tr
322,87 Tr
Giá vốn hàng bán
153,22 Tr
231,02 Tr
232,96 Tr
246,76 Tr
Chi phí doanh thu
153,22 Tr
231,02 Tr
232,96 Tr
246,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,74 Tr
10,20 Tr
10,21 Tr
13,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,93 Tr
25,07 Tr
22,36 Tr
25,40 Tr
Chi phí hoạt động
93,54 Tr
38,67 Tr
29,98 Tr
41,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,75 Tr
269,69 Tr
262,94 Tr
287,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,06 Tr
34,94 Tr
39,39 Tr
35,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,15 Tr
-16,08 Tr
-8,52 Tr
7,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,99 Tr
29,28 Tr
32,93 Tr
34,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,68 Tr
18,83 Tr
29,21 Tr
27,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,36 Tr
10,50 Tr
3,85 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,65%
35,86%
11,69%
12,51%
Chi phí hoạt động khác
586,39 N
4,95 Tr
468,49 N
1,29 Tr
Thu nhập ròng
36,63 Tr
18,78 Tr
29,08 Tr
29,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,22%
6,16%
9,62%
9,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,74 N
769,43 N
15,00
2,74 Tr
Chi phí lãi suất
-8,71 Tr
-906,43 N
-1,67 Tr
-2,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,53 Tr
-137,00 N
-1,67 Tr
338,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,57 Tr
46,32 Tr
50,78 Tr
47,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,93 Tr
-
506,58 N
Các ứng dụng của Google