Finance

Danh sách
Tại sao 301571 tăng 9,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
301571:SHE
Teemsun Technology Co Ltd
68,72 CN¥
+9,44%
(+5,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301571...
Mở
64,00 CN¥
Cao
69,84 CN¥
Thấp
63,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,94
Cao nhất trong 52 tuần
78,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,44 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,43 Tr
Số nhân viên
339
Mở
64,00 CN¥
Cao
69,84 CN¥
Thấp
63,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,94
Cao nhất trong 52 tuần
78,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,44 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,43 Tr
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teemsun Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập8 thg 1, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,91 Tr
386,94 Tr
200,05 Tr
466,56 Tr
Giá vốn hàng bán
184,91 Tr
232,49 Tr
124,65 Tr
291,36 Tr
Chi phí doanh thu
184,91 Tr
232,49 Tr
124,65 Tr
291,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,73 Tr
21,65 Tr
15,74 Tr
16,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,84 Tr
22,01 Tr
21,23 Tr
26,67 Tr
Chi phí hoạt động
47,76 Tr
57,23 Tr
38,89 Tr
77,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,68 Tr
289,72 Tr
163,55 Tr
368,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,23 Tr
97,22 Tr
36,51 Tr
98,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-643,40 N
378,24 N
-37,46 N
-38,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
67,63 Tr
92,85 Tr
27,93 Tr
92,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,86 Tr
89,74 Tr
28,22 Tr
89,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,73 Tr
7,44 Tr
4,72 Tr
14,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,34%
8,01%
16,90%
15,68%
Chi phí hoạt động khác
-3,62 Tr
2,61 Tr
-309,59 N
2,24 Tr
Thu nhập ròng
58,61 Tr
78,19 Tr
24,92 Tr
75,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,91%
20,21%
12,46%
16,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,30 N
61,06 N
-
84,99 N
Chi phí lãi suất
-5,78 Tr
-8,31 Tr
-5,87 Tr
-7,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,65 Tr
-8,25 Tr
-5,87 Tr
-7,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,69 Tr
106,52 Tr
45,80 Tr
113,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
573,93 N
-2,52 Tr
-
-100,16 N
Các ứng dụng của Google