Finance

Danh sách
Tại sao 301568 giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
301568:SHE
XiaMen Sinictek Intellgnt Tchnlgy Co Ltd
53,62 CN¥
-2,33%
(-1,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301568...
Mở
57,27 CN¥
Cao
57,40 CN¥
Thấp
53,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,05 Tr
Khối lượng
2,54 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
45,60
Cao nhất trong 52 tuần
124,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,80 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,26 Tr
Số nhân viên
366
Mở
57,27 CN¥
Cao
57,40 CN¥
Thấp
53,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,05 Tr
Khối lượng
2,54 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
45,60
Cao nhất trong 52 tuần
124,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,80 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,26 Tr
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiaMen Sinictek Intellgnt Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập15 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinictek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,40 Tr
170,11 Tr
112,42 Tr
113,29 Tr
Giá vốn hàng bán
60,53 Tr
89,18 Tr
55,22 Tr
56,16 Tr
Chi phí doanh thu
60,53 Tr
89,18 Tr
55,22 Tr
56,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,36 Tr
17,92 Tr
9,00 Tr
11,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,86 Tr
28,48 Tr
19,19 Tr
20,10 Tr
Chi phí hoạt động
24,58 Tr
48,42 Tr
28,26 Tr
29,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,11 Tr
137,59 Tr
83,49 Tr
85,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,29 Tr
32,52 Tr
28,94 Tr
27,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,73 N
-25,00 N
-55,21 N
19,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,73 Tr
38,78 Tr
30,36 Tr
29,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,29 Tr
34,28 Tr
30,73 Tr
29,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,68 Tr
4,82 Tr
3,93 Tr
2,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,42%
12,43%
12,93%
8,66%
Chi phí hoạt động khác
-3,43 Tr
-1,35 Tr
-581,97 N
-1,87 Tr
Thu nhập ròng
33,05 Tr
33,96 Tr
26,43 Tr
27,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,00%
19,96%
23,51%
24,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
1,77 Tr
1,88 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-28,55 N
-26,77 N
-37,21 N
-64,99 N
Chi phí lãi suất ròng
2,06 Tr
1,74 Tr
1,85 Tr
1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,00 Tr
37,67 Tr
34,09 Tr
33,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,41 N
-1,23 Tr
-
-126,69 N
Các ứng dụng của Google