Finance

Danh sách
Tại sao 301567 tăng 5,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
301567:SHE
Beilong Precision Technology Co Ltd
34,35 CN¥
+5,40%
(+1,76) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301567...
Mở
33,91 CN¥
Cao
35,20 CN¥
Thấp
32,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,95 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,00 Tr
Số nhân viên
764
Mở
33,91 CN¥
Cao
35,20 CN¥
Thấp
32,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,95 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,00 Tr
Số nhân viên
764
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beilong Precision Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên764
Ngày thành lập9 thg 11, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeilongmj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,44 Tr
99,27 Tr
95,15 Tr
96,49 Tr
Giá vốn hàng bán
90,17 Tr
111,41 Tr
74,94 Tr
82,82 Tr
Chi phí doanh thu
90,17 Tr
111,41 Tr
74,94 Tr
82,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,78 Tr
5,45 Tr
6,24 Tr
7,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 Tr
12,42 Tr
8,70 Tr
10,35 Tr
Chi phí hoạt động
19,96 Tr
17,81 Tr
13,87 Tr
18,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,13 Tr
129,22 Tr
88,81 Tr
101,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,31 Tr
-29,95 Tr
6,33 Tr
-4,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,56 N
-467,50 N
-210,10 N
222,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,02 Tr
-30,07 Tr
3,76 Tr
-1,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,08 Tr
-30,34 Tr
6,21 Tr
-4,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-27,55 N
-4,88 Tr
-277,28 N
-971,72 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,39%
16,22%
-7,37%
82,78%
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
606,99 N
-20,14 N
-121,45 N
Thu nhập ròng
7,05 Tr
-25,20 Tr
4,10 Tr
10,74 N
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
-25,38%
4,30%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
207,83 N
102,66 N
87,13 N
99,18 N
Chi phí lãi suất
-318,80 N
-76,59 N
-2,00 N
-167,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-110,97 N
26,07 N
85,13 N
-67,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,70 Tr
-13,58 Tr
22,71 Tr
12,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,89 N
-
-
33,37 N
Các ứng dụng của Google