Finance

Danh sách
301566:SHE
Dalian Dalicap Technology Co Ltd
20,85 CN¥
-1,60%
(-0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301566...
Mở
21,71 CN¥
Cao
21,90 CN¥
Thấp
20,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,87 Tr
Khối lượng
13,71 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,11
Cao nhất trong 52 tuần
41,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,96 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
342
Mở
21,71 CN¥
Cao
21,90 CN¥
Thấp
20,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,87 Tr
Khối lượng
13,71 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,11
Cao nhất trong 52 tuần
41,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,96 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
342
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalian Dalicap Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên342
Ngày thành lập17 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,54 Tr
76,77 Tr
114,83 Tr
129,97 Tr
Giá vốn hàng bán
26,15 Tr
35,37 Tr
37,18 Tr
52,77 Tr
Chi phí doanh thu
26,15 Tr
35,37 Tr
37,18 Tr
52,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,63 Tr
3,91 Tr
4,53 Tr
5,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,15 Tr
11,67 Tr
12,80 Tr
14,64 Tr
Chi phí hoạt động
16,93 Tr
15,68 Tr
18,09 Tr
20,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,08 Tr
51,06 Tr
55,27 Tr
72,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,46 Tr
25,71 Tr
59,56 Tr
57,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,51 Tr
-5,61 Tr
-805,63 N
747,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,43 Tr
37,80 Tr
62,86 Tr
75,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,97 Tr
23,13 Tr
62,89 Tr
58,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,24 Tr
4,97 Tr
8,93 Tr
10,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
13,15%
14,20%
14,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,12 Tr
925,06 N
-346,91 N
-145,70 N
Thu nhập ròng
37,19 Tr
32,83 Tr
53,94 Tr
65,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,08%
42,77%
46,98%
50,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,12 Tr
3,71 Tr
4,13 Tr
2,58 Tr
Chi phí lãi suất
-104,49 N
-
-
-557,00
Chi phí lãi suất ròng
4,01 Tr
3,71 Tr
4,13 Tr
2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
31,40 Tr
65,25 Tr
62,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
258,61 N
-426,65 N
-
-
Các ứng dụng của Google