Finance

Danh sách
301565:SHE
Sinolong New Materials Co Ltd
18,41 CN¥
-1,13%
(-0,21) 1 ngày
15 thg 10, 09:50:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301565...
Mở
18,29 CN¥
Cao
18,45 CN¥
Thấp
18,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
881,70 N
Chỉ số P/E
70,40
Cao nhất trong 52 tuần
33,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,91 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,29 CN¥
Cao
18,45 CN¥
Thấp
18,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
881,70 N
Chỉ số P/E
70,40
Cao nhất trong 52 tuần
33,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,91 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinolong New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập19 thg 11, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websinolong.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
530,38 Tr
589,09 Tr
584,45 Tr
694,25 Tr
Giá vốn hàng bán
439,92 Tr
547,38 Tr
510,28 Tr
584,08 Tr
Chi phí doanh thu
439,92 Tr
547,38 Tr
510,28 Tr
584,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,73 Tr
19,55 Tr
17,50 Tr
23,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,94 Tr
33,58 Tr
27,32 Tr
30,59 Tr
Chi phí hoạt động
47,79 Tr
53,05 Tr
42,89 Tr
67,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,71 Tr
600,43 Tr
553,17 Tr
651,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,66 Tr
-11,35 Tr
31,28 Tr
42,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
-2,53 Tr
-590,72 N
-1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,11 Tr
9,26 Tr
34,40 Tr
39,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,22 Tr
-12,91 Tr
30,45 Tr
35,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
920,22 N
-2,16 Tr
2,61 Tr
3,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,52%
-23,31%
7,60%
9,12%
Chi phí hoạt động khác
1,46 Tr
-247,85 N
-1,73 Tr
12,07 Tr
Thu nhập ròng
25,19 Tr
11,41 Tr
31,79 Tr
36,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
1,94%
5,44%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
1,50 Tr
1,19 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-127,02 N
-925,04 N
-1,42 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,09 Tr
577,79 N
-237,88 N
-1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,36 Tr
26,98 Tr
69,61 Tr
90,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,93 N
-
-
Các ứng dụng của Google