Finance

Danh sách
Tại sao 301563 giảm 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
301563:SHE
ICkey (Shanghai) Internt and Tech Co Ltd
92,03 CN¥
-4,24%
(-4,07) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301563...
Mở
93,00 CN¥
Cao
95,20 CN¥
Thấp
91,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,42
Cao nhất trong 52 tuần
232,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
91,71 CN¥
EPS
3,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,65 Tr
Số nhân viên
903
Mở
93,00 CN¥
Cao
95,20 CN¥
Thấp
91,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,42
Cao nhất trong 52 tuần
232,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
91,71 CN¥
EPS
3,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,65 Tr
Số nhân viên
903
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ICkey (Shanghai) Internt and Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên903
Ngày thành lập7 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webickey.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
624,76 Tr
720,02 Tr
720,02 Tr
788,90 Tr
Giá vốn hàng bán
519,70 Tr
604,17 Tr
604,17 Tr
655,71 Tr
Chi phí doanh thu
519,70 Tr
604,17 Tr
604,17 Tr
655,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,51 Tr
10,92 Tr
10,92 Tr
13,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,89 Tr
70,83 Tr
70,83 Tr
77,97 Tr
Chi phí hoạt động
77,84 Tr
83,72 Tr
83,72 Tr
84,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
597,53 Tr
687,89 Tr
687,89 Tr
739,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,23 Tr
32,13 Tr
32,13 Tr
49,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,57 Tr
-753,03 N
-753,03 N
-4,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,44 Tr
31,27 Tr
31,27 Tr
32,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,88 Tr
29,21 Tr
29,21 Tr
45,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,21 Tr
4,24 Tr
4,24 Tr
3,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,35%
13,57%
13,57%
12,30%
Chi phí hoạt động khác
1,45 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
-7,62 Tr
Thu nhập ròng
17,18 Tr
26,96 Tr
26,96 Tr
27,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
3,74%
3,74%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
462,12 N
110,74 N
110,74 N
148,65 N
Chi phí lãi suất
-884,81 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-786,28 N
Chi phí lãi suất ròng
-422,69 N
-964,78 N
-964,78 N
-637,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,28 Tr
34,26 Tr
34,26 Tr
51,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-69,37 N
178,00
178,00
-355,00
Các ứng dụng của Google