Finance

Danh sách
301560:SHE
PXI Auto Components (Suzhou) Co Ltd
36,92 CN¥
+0,46%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301560...
Mở
37,70 CN¥
Cao
37,70 CN¥
Thấp
36,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
4,04 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
217,60
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
37,70 CN¥
Cao
37,70 CN¥
Thấp
36,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
4,04 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
217,60
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PXI Auto Components (Suzhou) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập10 thg 2, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,92 Tr
254,69 Tr
263,61 Tr
282,36 Tr
Giá vốn hàng bán
211,69 Tr
218,02 Tr
217,51 Tr
244,69 Tr
Chi phí doanh thu
211,69 Tr
218,02 Tr
217,51 Tr
244,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,51 Tr
10,62 Tr
10,34 Tr
11,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,66 Tr
25,10 Tr
24,23 Tr
19,95 Tr
Chi phí hoạt động
39,59 Tr
36,59 Tr
33,64 Tr
33,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,27 Tr
254,61 Tr
251,15 Tr
278,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,65 Tr
76,53 N
12,47 Tr
3,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,89 Tr
-22,42 Tr
-13,73 Tr
13,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,09 Tr
391,66 N
-5,34 Tr
-2,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,74 Tr
-5,19 Tr
-3,03 Tr
-3,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,93 Tr
-969,67 N
-356,00 N
-7,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,60%
-247,58%
6,67%
237,59%
Chi phí hoạt động khác
-265,12 N
406,00 N
-206,66 N
115,11 N
Thu nhập ròng
18,34 Tr
1,64 Tr
-4,21 Tr
4,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,58%
0,64%
-1,60%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
270,26 N
1,68 Tr
983,13 N
543,21 N
Chi phí lãi suất
-2,81 Tr
-1,90 Tr
-2,75 Tr
-2,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,54 Tr
-218,01 N
-1,77 Tr
-1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,46 Tr
14,78 Tr
27,17 Tr
20,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-362,36 N
362,36 N
-
2,11 Tr
Các ứng dụng của Google