Finance

Danh sách
301558:SHE
SFC Holdings Co Ltd
7,02 CN¥
+1,59%
(+0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301558...
Mở
6,79 CN¥
Cao
7,15 CN¥
Thấp
6,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 Tr
Khối lượng
18,95 Tr
Chỉ số P/E
161,64
Cao nhất trong 52 tuần
10,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
790,54 Tr
Số nhân viên
860
Mở
6,79 CN¥
Cao
7,15 CN¥
Thấp
6,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 Tr
Khối lượng
18,95 Tr
Chỉ số P/E
161,64
Cao nhất trong 52 tuần
10,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
790,54 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SFC Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập7 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
424,46 Tr
440,23 Tr
384,20 Tr
395,16 Tr
Giá vốn hàng bán
281,54 Tr
305,16 Tr
244,32 Tr
273,84 Tr
Chi phí doanh thu
281,54 Tr
305,16 Tr
244,32 Tr
273,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,81 Tr
13,28 Tr
18,74 Tr
14,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,62 Tr
100,88 Tr
96,21 Tr
105,26 Tr
Chi phí hoạt động
117,49 Tr
114,83 Tr
117,62 Tr
119,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
399,03 Tr
419,99 Tr
361,94 Tr
393,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,43 Tr
20,24 Tr
22,26 Tr
1,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,63 Tr
1,37 Tr
-6,61 Tr
4,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,08 Tr
31,52 Tr
14,89 Tr
-6,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,33 Tr
11,28 Tr
17,13 Tr
-17,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,49 Tr
14,73 Tr
642,87 N
-651,53 N
Thuế suất hiệu dụng
22,45%
46,72%
4,32%
10,81%
Chi phí hoạt động khác
-608,50 N
734,40 N
-42,79 N
52,93 N
Thu nhập ròng
8,59 Tr
16,79 Tr
14,25 Tr
-5,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
3,81%
3,71%
-1,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,23 Tr
91,63 N
2,29 Tr
1,84 Tr
Chi phí lãi suất
-596,42 N
-618,43 N
-817,96 N
-310,94 N
Chi phí lãi suất ròng
2,63 Tr
-526,80 N
1,47 Tr
1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,94 Tr
20,96 Tr
-
2,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,49 N
62,13 N
-
-18,29 N
Các ứng dụng của Google