Finance

Danh sách
Tại sao 301557 tăng 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
301557:SHE
Cytech Group Co Ltd
73,65 CN¥
+2,05%
(+1,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301557...
Mở
74,00 CN¥
Cao
78,00 CN¥
Thấp
73,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
667,33 N
Khối lượng
653,94 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,69
Cao nhất trong 52 tuần
113,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
61,16 CN¥
EPS
1,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
74,00 CN¥
Cao
78,00 CN¥
Thấp
73,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
667,33 N
Khối lượng
653,94 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,69
Cao nhất trong 52 tuần
113,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
61,16 CN¥
EPS
1,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cytech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập19 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjscy.vip
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
325,31 Tr
356,05 Tr
203,59 Tr
350,13 Tr
Giá vốn hàng bán
258,16 Tr
287,30 Tr
176,01 Tr
276,40 Tr
Chi phí doanh thu
258,16 Tr
287,30 Tr
176,01 Tr
276,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,01 Tr
9,47 Tr
10,67 Tr
12,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,46 Tr
23,26 Tr
17,03 Tr
20,97 Tr
Chi phí hoạt động
33,07 Tr
45,49 Tr
31,41 Tr
34,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,23 Tr
332,79 Tr
207,42 Tr
311,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,08 Tr
23,26 Tr
-3,84 Tr
38,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-26,99 N
22,33 N
742,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,41 Tr
33,53 Tr
-7,50 Tr
33,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,45 Tr
24,22 Tr
-5,87 Tr
36,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
1,53 Tr
-2,42 Tr
5,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,21%
4,55%
32,24%
16,23%
Chi phí hoạt động khác
-905,53 N
2,48 Tr
895,84 N
2,40 Tr
Thu nhập ròng
22,40 Tr
32,00 Tr
-5,08 Tr
28,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
8,99%
-2,50%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,74 N
982,29 N
-
155,69 N
Chi phí lãi suất
-2,48 Tr
-
-2,05 Tr
-3,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,38 Tr
982,29 N
-2,05 Tr
-2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,97 Tr
29,87 Tr
2,77 Tr
45,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
114,08 N
-488,89 N
-
-19,67 N
Các ứng dụng của Google