Finance

Danh sách
Tại sao 301552 giảm 3,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
301552:SHE
Hebei Keli Automobile Equipment Co Ltd
23,34 CN¥
-3,83%
(-0,93) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301552...
Mở
24,18 CN¥
Cao
24,49 CN¥
Thấp
23,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
703,35 N
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,22
Cao nhất trong 52 tuần
34,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,73 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,18 CN¥
Cao
24,49 CN¥
Thấp
23,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
703,35 N
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,22
Cao nhất trong 52 tuần
34,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,73 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Keli Automobile Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập20 thg 8, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkeliauto.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,52 Tr
177,48 Tr
141,29 Tr
155,11 Tr
Giá vốn hàng bán
115,68 Tr
120,57 Tr
91,40 Tr
98,72 Tr
Chi phí doanh thu
115,68 Tr
120,57 Tr
91,40 Tr
98,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,62 Tr
10,24 Tr
8,87 Tr
12,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,69 Tr
12,77 Tr
9,94 Tr
11,41 Tr
Chi phí hoạt động
19,99 Tr
24,41 Tr
16,92 Tr
26,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,67 Tr
144,98 Tr
108,32 Tr
125,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,86 Tr
32,51 Tr
32,97 Tr
29,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,19 Tr
-9,34 Tr
-6,24 Tr
6,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,80 Tr
40,19 Tr
32,69 Tr
32,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,27 Tr
43,47 Tr
32,07 Tr
32,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,42 Tr
5,99 Tr
4,92 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,15%
14,90%
15,04%
11,71%
Chi phí hoạt động khác
384,50 N
1,10 Tr
643,93 N
1,30 Tr
Thu nhập ròng
39,76 Tr
32,69 Tr
25,23 Tr
26,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,90%
18,42%
17,86%
16,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,76 N
23,03 Tr
5,49 Tr
7,09 Tr
Chi phí lãi suất
-3,08 Tr
-252,40 N
-155,83 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,03 Tr
22,78 Tr
5,34 Tr
7,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,79 Tr
35,67 Tr
36,13 Tr
34,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-160,48 N
93,87 N
-
-79,72 N
Các ứng dụng của Google