Finance

Danh sách
Tại sao 301551 giảm 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
301551:SHE
Hebei Broadcasting Wireless Media Co Ltd
23,73 CN¥
-4,62%
(-1,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301551...
Mở
24,51 CN¥
Cao
25,04 CN¥
Thấp
23,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 Tr
Khối lượng
17,57 Tr
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,35
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,65 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
253
Mở
24,51 CN¥
Cao
25,04 CN¥
Thấp
23,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 Tr
Khối lượng
17,57 Tr
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,35
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,65 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Broadcasting Wireless Media Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên253
Ngày thành lập24 thg 4, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhebiptv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,00 Tr
157,09 Tr
145,97 Tr
143,38 Tr
Giá vốn hàng bán
66,65 Tr
73,79 Tr
62,44 Tr
51,94 Tr
Chi phí doanh thu
66,65 Tr
73,79 Tr
62,44 Tr
51,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,09 Tr
8,16 Tr
5,19 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,75 Tr
42,12 Tr
19,59 Tr
24,04 Tr
Chi phí hoạt động
23,84 Tr
50,79 Tr
27,54 Tr
29,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,49 Tr
124,57 Tr
89,98 Tr
81,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,51 Tr
32,52 Tr
55,99 Tr
61,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,48 N
233,12 N
-2,87 N
-38,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
70,37 Tr
44,48 Tr
69,27 Tr
69,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,39 Tr
45,39 Tr
67,11 Tr
72,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
570,41 N
418,24 N
672,64 N
631,15 N
Thu nhập ròng
70,37 Tr
44,48 Tr
69,27 Tr
69,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,87%
28,32%
47,46%
48,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,69 Tr
12,81 Tr
11,14 Tr
10,79 Tr
Chi phí lãi suất
-10,45 N
-4,48 N
-16,25 N
-13,55 N
Chi phí lãi suất ròng
10,68 Tr
12,80 Tr
11,12 Tr
10,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,87 Tr
38,91 Tr
62,38 Tr
66,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,93 N
-
-
Các ứng dụng của Google