Finance

Danh sách
Tại sao 301550 giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
301550:SHE
Zhejiang Sling Intellgnt Drv Grp Co Ltd
88,32 CN¥
-3,92%
(-3,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301550...
Mở
93,99 CN¥
Cao
94,40 CN¥
Thấp
87,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,46 Tr
Khối lượng
6,77 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
195,86
Cao nhất trong 52 tuần
146,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,41 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
335,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
93,99 CN¥
Cao
94,40 CN¥
Thấp
87,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,46 Tr
Khối lượng
6,77 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
195,86
Cao nhất trong 52 tuần
146,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,41 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
335,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Sling Intellgnt Drv Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập22 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,91 Tr
207,04 Tr
212,56 Tr
208,41 Tr
Giá vốn hàng bán
123,98 Tr
152,89 Tr
146,00 Tr
136,64 Tr
Chi phí doanh thu
123,98 Tr
152,89 Tr
146,00 Tr
136,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,01 Tr
9,22 Tr
7,51 Tr
9,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,71 Tr
16,23 Tr
12,74 Tr
12,75 Tr
Chi phí hoạt động
19,95 Tr
28,90 Tr
22,60 Tr
24,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,92 Tr
181,79 Tr
168,59 Tr
160,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,99 Tr
25,25 Tr
43,97 Tr
47,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-364,46 N
-126,35 N
-13,09 Tr
12,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,72 Tr
36,55 Tr
42,87 Tr
41,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,89 Tr
31,37 Tr
42,65 Tr
42,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,07 Tr
3,77 Tr
3,67 Tr
3,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,10%
10,31%
8,57%
8,98%
Chi phí hoạt động khác
1,08 Tr
1,26 Tr
1,10 Tr
504,00 N
Thu nhập ròng
40,64 Tr
32,79 Tr
39,23 Tr
37,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,40%
15,84%
18,46%
18,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,80 Tr
13,65 Tr
13,33 Tr
15,97 Tr
Chi phí lãi suất
-195,03 N
-
-1,56 Tr
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,60 Tr
13,65 Tr
11,77 Tr
14,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,41 Tr
31,74 Tr
50,47 Tr
54,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,16 N
-10,00 N
-
4,85 N
Các ứng dụng của Google