Finance

Danh sách
Tại sao 301548 giảm 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
301548:SHE
Hunan SUND Technological Corp
46,86 CN¥
-3,84%
(-1,87) 1 ngày
15 thg 10, 12:55:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301548...
Mở
47,55 CN¥
Cao
47,60 CN¥
Thấp
46,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
700,50 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,25
Cao nhất trong 52 tuần
104,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,46 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,00 Tr
Số nhân viên
579
Mở
47,55 CN¥
Cao
47,60 CN¥
Thấp
46,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
700,50 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,25
Cao nhất trong 52 tuần
104,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,46 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,00 Tr
Số nhân viên
579
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan SUND Technological Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên579
Ngày thành lập12 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnsund.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,09 Tr
173,25 Tr
161,64 Tr
187,51 Tr
Giá vốn hàng bán
101,67 Tr
108,73 Tr
95,48 Tr
121,31 Tr
Chi phí doanh thu
101,67 Tr
108,73 Tr
95,48 Tr
121,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,84 Tr
9,58 Tr
5,88 Tr
6,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,19 Tr
19,33 Tr
15,62 Tr
20,52 Tr
Chi phí hoạt động
19,40 Tr
34,58 Tr
22,84 Tr
29,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,08 Tr
143,31 Tr
118,32 Tr
150,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,02 Tr
29,93 Tr
43,31 Tr
36,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,24 Tr
-3,31 Tr
-1,25 Tr
1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,25 Tr
37,51 Tr
45,66 Tr
37,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,61 Tr
34,66 Tr
45,76 Tr
35,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,48 Tr
5,08 Tr
6,17 Tr
5,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,28%
13,55%
13,51%
15,51%
Chi phí hoạt động khác
-3,03 Tr
3,80 Tr
225,26 N
1,25 Tr
Thu nhập ròng
35,78 Tr
32,49 Tr
39,09 Tr
32,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,07%
18,75%
24,18%
17,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,03 Tr
4,57 Tr
3,70 Tr
4,19 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,03 Tr
4,57 Tr
3,70 Tr
4,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,24 Tr
36,08 Tr
49,46 Tr
42,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
254,01 N
-174,99 N
-
-193,71 N
Các ứng dụng của Google