Finance

Danh sách
Tại sao 301539 tăng 7,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
301539:SHE
Zhejiang Hongxin Technology Co Ltd
15,49 CN¥
+7,64%
(+1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301539...
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,90 CN¥
Thấp
14,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,35 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,00 Tr
Số nhân viên
901
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,90 CN¥
Thấp
14,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,35 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,00 Tr
Số nhân viên
901
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Hongxin Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên901
Ngày thành lập20 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhxwheel.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,61 Tr
304,69 Tr
287,55 Tr
350,65 Tr
Giá vốn hàng bán
227,12 Tr
283,38 Tr
265,45 Tr
304,46 Tr
Chi phí doanh thu
227,12 Tr
283,38 Tr
265,45 Tr
304,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,68 Tr
7,71 Tr
8,66 Tr
11,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,99 Tr
19,02 Tr
15,42 Tr
19,72 Tr
Chi phí hoạt động
18,14 Tr
38,07 Tr
24,01 Tr
34,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,26 Tr
321,44 Tr
289,46 Tr
338,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,35 Tr
-16,76 Tr
-1,91 Tr
12,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,50 Tr
-5,00 Tr
-12,38 Tr
11,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,13 Tr
-21,35 Tr
-15,34 Tr
-5,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,06 Tr
-24,14 Tr
-17,86 Tr
-6,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-158,62 N
-5,35 Tr
-633,00 N
-2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,05%
25,04%
4,13%
47,08%
Chi phí hoạt động khác
-3,79 Tr
7,26 Tr
-182,20 N
1,83 Tr
Thu nhập ròng
15,29 Tr
-16,01 Tr
-14,71 Tr
-2,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
-5,25%
-5,12%
-0,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,34 N
188,08 N
92,29 N
176,22 N
Chi phí lãi suất
-693,79 N
-3,12 Tr
-3,66 Tr
-3,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-618,46 N
-2,94 Tr
-3,57 Tr
-3,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,78 Tr
-3,00 Tr
11,85 Tr
29,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
494,24 N
-681,87 N
-
-752,43 N
Các ứng dụng của Google