Finance

Danh sách
301538:SHE
Shenzhen Jdd Tech New Material Co Ltd
33,65 CN¥
+1,72%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301538...
Mở
33,74 CN¥
Cao
34,64 CN¥
Thấp
33,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,03
Cao nhất trong 52 tuần
86,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,66 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,74 CN¥
Cao
34,64 CN¥
Thấp
33,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,03
Cao nhất trong 52 tuần
86,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,66 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Jdd Tech New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập8 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
249,09 Tr
298,33 Tr
225,96 Tr
279,07 Tr
Giá vốn hàng bán
144,67 Tr
188,17 Tr
139,79 Tr
175,53 Tr
Chi phí doanh thu
144,67 Tr
188,17 Tr
139,79 Tr
175,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,47 Tr
13,29 Tr
11,09 Tr
15,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,15 Tr
31,76 Tr
31,70 Tr
35,96 Tr
Chi phí hoạt động
42,83 Tr
48,71 Tr
41,27 Tr
56,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,51 Tr
236,87 Tr
181,06 Tr
231,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,59 Tr
61,46 Tr
44,90 Tr
47,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,72 Tr
688,68 N
-4,43 Tr
2,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,03 Tr
70,33 Tr
41,01 Tr
46,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,06 Tr
60,81 Tr
41,73 Tr
44,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,41 Tr
12,44 Tr
5,28 Tr
6,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,47%
17,69%
12,87%
14,82%
Chi phí hoạt động khác
-369,97 N
1,46 Tr
801,80 N
2,55 Tr
Thu nhập ròng
42,62 Tr
57,89 Tr
35,73 Tr
39,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,11%
19,41%
15,81%
14,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
2,35 Tr
1,40 Tr
689,55 N
Chi phí lãi suất
-125,96 N
-276,61 N
-136,01 N
-189,49 N
Chi phí lãi suất ròng
1,53 Tr
2,07 Tr
1,27 Tr
500,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,81 Tr
73,69 Tr
57,14 Tr
61,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,48 N
461,72 N
-
-52,64 N
Các ứng dụng của Google