Finance

Danh sách
Tại sao 301536 giảm 8,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
301536:SHE
SigmaStar Technology Ltd
101,09 CN¥
-8,76%
(-9,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301536...
Mở
114,99 CN¥
Cao
115,00 CN¥
Thấp
100,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,20 Tr
Khối lượng
21,91 Tr
Chỉ số P/E
40,40
Cao nhất trong 52 tuần
146,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,37 CN¥
EPS
2,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,50 Tr
Số nhân viên
968
Mở
114,99 CN¥
Cao
115,00 CN¥
Thấp
100,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,20 Tr
Khối lượng
21,91 Tr
Chỉ số P/E
40,40
Cao nhất trong 52 tuần
146,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,37 CN¥
EPS
2,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,50 Tr
Số nhân viên
968
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SigmaStar Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên968
Ngày thành lập21 thg 12, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
763,15 Tr
805,87 Tr
993,79 Tr
1,66 T
Giá vốn hàng bán
507,29 Tr
509,49 Tr
536,11 Tr
647,31 Tr
Chi phí doanh thu
507,29 Tr
509,49 Tr
536,11 Tr
647,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
184,05 Tr
150,91 Tr
199,17 Tr
291,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,07 Tr
43,85 Tr
48,64 Tr
89,19 Tr
Chi phí hoạt động
179,81 Tr
207,85 Tr
234,55 Tr
380,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
687,09 Tr
717,33 Tr
770,67 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,05 Tr
88,54 Tr
223,12 Tr
636,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,73 Tr
5,68 Tr
-1,77 Tr
1,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,49 Tr
119,93 Tr
232,59 Tr
789,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,90 Tr
95,75 Tr
235,30 Tr
637,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
241,61 N
14,38 Tr
11,35 Tr
146,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,29%
11,99%
4,88%
18,50%
Chi phí hoạt động khác
-39,48 Tr
13,32 Tr
-13,39 Tr
-1,12 Tr
Thu nhập ròng
82,25 Tr
106,18 Tr
220,21 Tr
642,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,78%
13,18%
22,16%
38,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,82 Tr
22,01 Tr
23,37 Tr
20,12 Tr
Chi phí lãi suất
-7,12 Tr
-8,06 Tr
-9,42 Tr
-8,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,70 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
11,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,36 Tr
120,34 Tr
254,91 Tr
668,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
202,31 N
-218,93 N
-
89,28 N
Các ứng dụng của Google