Finance

Danh sách
Tại sao 301535 tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
301535:SHE
Zhejiang Huayuan Auto Technology Co Ltd
12,92 CN¥
+2,38%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301535...
Mở
12,78 CN¥
Cao
13,14 CN¥
Thấp
12,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Chỉ số P/E
65,38
Cao nhất trong 52 tuần
30,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,29 Tr
Số nhân viên
905
Mở
12,78 CN¥
Cao
13,14 CN¥
Thấp
12,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Chỉ số P/E
65,38
Cao nhất trong 52 tuần
30,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,29 Tr
Số nhân viên
905
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Huayuan Auto Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên905
Ngày thành lập16 thg 1, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhuayare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,36 Tr
221,62 Tr
165,69 Tr
209,63 Tr
Giá vốn hàng bán
143,33 Tr
181,78 Tr
118,47 Tr
163,63 Tr
Chi phí doanh thu
143,33 Tr
181,78 Tr
118,47 Tr
163,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,07 Tr
9,49 Tr
7,38 Tr
6,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,19 Tr
14,51 Tr
10,97 Tr
15,52 Tr
Chi phí hoạt động
13,90 Tr
36,52 Tr
14,85 Tr
26,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,23 Tr
218,30 Tr
133,32 Tr
190,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,13 Tr
3,32 Tr
32,36 Tr
19,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,82 Tr
3,79 Tr
-6,87 Tr
7,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,77 Tr
23,53 Tr
32,28 Tr
18,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,82 Tr
4,32 Tr
28,33 Tr
16,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
2,35 Tr
4,96 Tr
1,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,56%
10,00%
15,38%
8,60%
Chi phí hoạt động khác
-9,83 Tr
10,86 Tr
911,96 N
1,01 Tr
Thu nhập ròng
20,60 Tr
21,18 Tr
27,31 Tr
16,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,44%
9,56%
16,49%
8,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
5,28 Tr
3,53 Tr
4,46 Tr
Chi phí lãi suất
-541,95 N
-390,84 N
-701,17 N
-
Chi phí lãi suất ròng
3,35 Tr
4,88 Tr
2,83 Tr
4,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,53 Tr
11,78 Tr
40,82 Tr
27,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,18 N
-87,27 N
-
237,47 N
Các ứng dụng của Google