Finance

Danh sách
301529:SHE
WuHu Foresight Technology Co Ltd
116,63 CN¥
+0,43%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301529...
Mở
119,01 CN¥
Cao
123,00 CN¥
Thấp
114,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,15
Cao nhất trong 52 tuần
143,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,61 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
119,01 CN¥
Cao
123,00 CN¥
Thấp
114,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,15
Cao nhất trong 52 tuần
143,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,61 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WuHu Foresight Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập20 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,22 Tr
458,05 Tr
381,57 Tr
441,19 Tr
Giá vốn hàng bán
316,99 Tr
351,91 Tr
279,15 Tr
325,90 Tr
Chi phí doanh thu
316,99 Tr
351,91 Tr
279,15 Tr
325,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,34 Tr
20,62 Tr
17,82 Tr
21,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,15 Tr
49,89 Tr
46,87 Tr
52,05 Tr
Chi phí hoạt động
78,43 Tr
79,62 Tr
63,20 Tr
69,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,42 Tr
431,53 Tr
342,35 Tr
395,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,81 Tr
26,52 Tr
39,23 Tr
45,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,47 Tr
-2,90 Tr
-5,84 Tr
6,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,38 Tr
33,58 Tr
32,49 Tr
46,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,65 Tr
23,14 Tr
34,48 Tr
40,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
8,74 Tr
1,86 Tr
5,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,73%
26,04%
5,72%
10,99%
Chi phí hoạt động khác
6,58 Tr
-1,77 Tr
2,30 Tr
3,50 Tr
Thu nhập ròng
43,36 Tr
26,11 Tr
30,74 Tr
41,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
5,70%
8,05%
9,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
890,88 N
2,19 Tr
1,98 Tr
778,64 N
Chi phí lãi suất
-849,44 N
-945,38 N
-883,10 N
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,44 N
1,24 Tr
1,10 Tr
-419,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,85 Tr
47,77 Tr
60,47 Tr
69,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
156,42 N
-234,17 N
-
-8,93 N
Các ứng dụng của Google