Finance

Danh sách
301526:SHE
Chongqing Polycomp International Corp
21,86 CN¥
-1,80%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301526...
Mở
22,83 CN¥
Cao
22,94 CN¥
Thấp
21,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
91,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,89 Tr
Khối lượng
73,47 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
121,07
Cao nhất trong 52 tuần
54,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,42 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,77 T
Số nhân viên
6 N
Mở
22,83 CN¥
Cao
22,94 CN¥
Thấp
21,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
91,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,89 Tr
Khối lượng
73,47 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
121,07
Cao nhất trong 52 tuần
54,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,42 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,77 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Polycomp International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,69 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpicfiber.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,26 T
2,24 T
2,21 T
2,75 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,84 T
1,70 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,84 T
1,70 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,69 Tr
59,30 Tr
59,69 Tr
95,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,00 Tr
68,39 Tr
96,30 Tr
109,54 Tr
Chi phí hoạt động
284,34 Tr
145,86 Tr
144,28 Tr
251,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
1,98 T
1,84 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,39 Tr
261,29 Tr
371,50 Tr
561,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,41 Tr
-86,98 Tr
-22,28 Tr
15,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,77 Tr
-23,07 Tr
347,73 Tr
463,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,58 Tr
161,09 Tr
289,65 Tr
444,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,58 Tr
25,92 Tr
64,95 Tr
84,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,56%
-112,36%
18,68%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
18,44 Tr
19,87 Tr
-1,15 Tr
34,18 Tr
Thu nhập ròng
41,63 Tr
-446,32 N
270,19 Tr
369,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
-0,02%
12,20%
13,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,67 Tr
345,52 N
3,21 Tr
5,41 Tr
Chi phí lãi suất
-54,85 Tr
-63,58 Tr
-62,78 Tr
-69,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,18 Tr
-63,24 Tr
-59,56 Tr
-63,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
355,65 Tr
479,81 Tr
590,02 Tr
812,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,35 Tr
-1,06 Tr
-
-64,46 Tr
Các ứng dụng của Google