Finance

Danh sách
Tại sao 301517 tăng 5,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
301517:SHE
Shaanxi Huada Science Technology Co Ltd
31,97 CN¥
+5,23%
(+1,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301517...
Mở
30,85 CN¥
Cao
33,42 CN¥
Thấp
30,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
5,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
103,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,19 CN¥
EPS
-0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,85 CN¥
Cao
33,42 CN¥
Thấp
30,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
5,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
103,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,19 CN¥
EPS
-0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Huada Science Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,44 Tr
175,31 Tr
79,38 Tr
151,95 Tr
Giá vốn hàng bán
119,79 Tr
168,52 Tr
56,21 Tr
132,88 Tr
Chi phí doanh thu
119,79 Tr
168,52 Tr
56,21 Tr
132,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,34 Tr
27,39 Tr
10,60 Tr
6,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,16 Tr
48,27 Tr
30,43 Tr
30,69 Tr
Chi phí hoạt động
38,90 Tr
78,11 Tr
44,31 Tr
51,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,69 Tr
246,63 Tr
100,53 Tr
184,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,75 Tr
-71,32 Tr
-21,15 Tr
-32,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,54 N
389,67 N
-84,28 N
-69,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 Tr
-68,20 Tr
-18,08 Tr
-24,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,23 Tr
-72,70 Tr
-22,91 Tr
-33,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,45 Tr
-13,04 Tr
-2,95 Tr
-4,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-67,07%
19,13%
16,29%
16,42%
Chi phí hoạt động khác
2,42 Tr
-648,28 N
675,31 N
1,75 Tr
Thu nhập ròng
-418,44 N
-52,53 Tr
-15,99 Tr
-21,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,24%
-29,97%
-20,15%
-14,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
169,64 N
129,20 N
238,23 N
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-1,90 Tr
-1,81 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,77 Tr
-1,57 Tr
-880,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,56 Tr
-65,55 Tr
-15,38 Tr
-25,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,29 N
-117,13 N
-
-61,58 N
Các ứng dụng của Google