Finance

Danh sách
301516:SHE
Shenzhen VAPEL Power Supply Tech Co Ltd
16,00 CN¥
-0,93%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 14:02:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301516...
Mở
16,32 CN¥
Cao
16,50 CN¥
Thấp
15,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,52 Tr
Khối lượng
5,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,52 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,32 CN¥
Cao
16,50 CN¥
Thấp
15,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,52 Tr
Khối lượng
5,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,52 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen VAPEL Power Supply Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập24 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webvapel.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
229,57 Tr
326,36 Tr
208,81 Tr
251,31 Tr
Giá vốn hàng bán
191,24 Tr
303,35 Tr
173,14 Tr
216,65 Tr
Chi phí doanh thu
191,24 Tr
303,35 Tr
173,14 Tr
216,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,46 Tr
31,53 Tr
32,35 Tr
30,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,23 Tr
18,53 Tr
14,16 Tr
15,22 Tr
Chi phí hoạt động
45,15 Tr
52,54 Tr
42,38 Tr
49,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,39 Tr
355,89 Tr
215,52 Tr
266,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,83 Tr
-29,53 Tr
-6,71 Tr
-14,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-194,02 N
404,03 N
164,44 N
53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,44 Tr
-17,10 Tr
-7,69 Tr
-11,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,98 Tr
-28,37 Tr
-5,93 Tr
-13,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
-1,57 Tr
495,79 N
124,15 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,36%
9,19%
-6,45%
-1,09%
Chi phí hoạt động khác
1,08 Tr
446,97 N
-3,48 Tr
2,15 Tr
Thu nhập ròng
-21,95 Tr
-15,53 Tr
-8,19 Tr
-11,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,56%
-4,76%
-3,92%
-4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
906,02 N
680,94 N
683,13 N
Chi phí lãi suất
-48,79 N
-59,01 N
-57,85 N
-55,38 N
Chi phí lãi suất ròng
1,03 Tr
847,01 N
623,10 N
627,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
455,19 N
-21,87 Tr
946,04 N
-6,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
933,00
-984,00
-
-26,95 N
Các ứng dụng của Google