Finance

Danh sách
Tại sao 301511 giảm 7,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
301511:SHE
Jiujiang Defu Technology Co Ltd
87,00 CN¥
-7,32%
(-6,87) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301511...
Mở
92,46 CN¥
Cao
92,83 CN¥
Thấp
82,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
54,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,96 Tr
Khối lượng
30,63 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
162,27
Cao nhất trong 52 tuần
178,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,86 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
92,46 CN¥
Cao
92,83 CN¥
Thấp
82,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
54,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,96 Tr
Khối lượng
30,63 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
162,27
Cao nhất trong 52 tuần
178,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,86 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiujiang Defu Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập14 thg 9, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjjdefu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
3,94 T
4,34 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
3,62 T
3,94 T
4,42 T
Chi phí doanh thu
3,00 T
3,62 T
3,94 T
4,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,72 Tr
40,22 Tr
52,94 Tr
71,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,69 Tr
82,44 Tr
50,68 Tr
91,02 Tr
Chi phí hoạt động
96,03 Tr
131,21 Tr
92,35 Tr
167,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,09 T
3,75 T
4,04 T
4,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,33 Tr
186,29 Tr
302,72 Tr
273,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,05 Tr
89,64 Tr
-28,48 Tr
-40,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,10 Tr
90,93 Tr
193,41 Tr
245,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
101,69 Tr
207,73 Tr
182,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,94 Tr
-25,33 Tr
-6,37 Tr
66,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,53%
-27,86%
-3,29%
27,07%
Chi phí hoạt động khác
-11,65 Tr
17,82 Tr
-18,21 Tr
10,96 Tr
Thu nhập ròng
27,89 Tr
45,93 Tr
147,23 Tr
116,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
1,17%
3,39%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,09
0,24
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,24 Tr
15,66 Tr
11,10 Tr
18,31 Tr
Chi phí lãi suất
-34,53 Tr
-186,00 Tr
-77,62 Tr
-60,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,29 Tr
-170,34 Tr
-66,52 Tr
-42,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,86 Tr
285,51 Tr
401,94 Tr
384,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-365,81 N
-2,59 Tr
-
7,36 Tr
Các ứng dụng của Google