Finance

Danh sách
Tại sao 301509 giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
301509:SHE
Kingchem Liaoning Life Science Co Ltd
26,50 CN¥
-2,54%
(-0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301509...
Mở
27,73 CN¥
Cao
28,80 CN¥
Thấp
26,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
3,86 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,41
Cao nhất trong 52 tuần
48,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,65 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,45 Tr
Số nhân viên
690
Mở
27,73 CN¥
Cao
28,80 CN¥
Thấp
26,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
3,86 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,41
Cao nhất trong 52 tuần
48,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,65 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,45 Tr
Số nhân viên
690
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingchem Liaoning Life Science Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên690
Ngày thành lập8 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,31 Tr
151,66 Tr
148,11 Tr
161,22 Tr
Giá vốn hàng bán
56,71 Tr
128,00 Tr
85,41 Tr
108,15 Tr
Chi phí doanh thu
56,71 Tr
128,00 Tr
85,41 Tr
108,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,86 Tr
14,88 Tr
7,78 Tr
8,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,80 Tr
16,34 Tr
32,26 Tr
31,11 Tr
Chi phí hoạt động
41,57 Tr
35,76 Tr
42,50 Tr
40,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,28 Tr
163,76 Tr
127,90 Tr
148,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,03 Tr
-12,10 Tr
20,21 Tr
12,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,84 Tr
2,66 Tr
-6,22 Tr
6,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,76 Tr
790,02 N
20,12 Tr
13,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,95 Tr
-9,24 Tr
19,28 Tr
11,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,09 Tr
-588,00 N
3,47 Tr
265,18 N
Thuế suất hiệu dụng
16,14%
-74,43%
17,26%
1,91%
Chi phí hoạt động khác
1,52 Tr
2,86 Tr
1,83 Tr
1,50 Tr
Thu nhập ròng
31,67 Tr
1,38 Tr
16,64 Tr
13,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,73%
0,91%
11,24%
8,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,46 Tr
7,48 Tr
5,30 Tr
5,50 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-149,71 N
-8,15 N
-8,10 N
Chi phí lãi suất ròng
8,45 Tr
7,33 Tr
5,29 Tr
5,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,26 Tr
2,91 Tr
35,22 Tr
27,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
8,70 N
Các ứng dụng của Google