Finance

Danh sách
Tại sao 301508 giảm 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
301508:SHE
China Machinry Hny Crtfctn & Inspctn Co
23,05 CN¥
-2,74%
(-0,65) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301508...
Mở
23,60 CN¥
Cao
23,69 CN¥
Thấp
23,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,02
Cao nhất trong 52 tuần
33,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,88 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,09 Tr
Số nhân viên
663
Mở
23,60 CN¥
Cao
23,69 CN¥
Thấp
23,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,02
Cao nhất trong 52 tuần
33,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,88 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,09 Tr
Số nhân viên
663
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Machinry Hny Crtfctn & Inspctn Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên663
Ngày thành lập28 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcmhci.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,35 Tr
270,50 Tr
190,04 Tr
246,93 Tr
Giá vốn hàng bán
120,06 Tr
174,96 Tr
103,41 Tr
135,59 Tr
Chi phí doanh thu
120,06 Tr
174,96 Tr
103,41 Tr
135,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,62 Tr
19,80 Tr
18,16 Tr
18,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,08 Tr
31,83 Tr
29,44 Tr
27,37 Tr
Chi phí hoạt động
47,10 Tr
55,12 Tr
49,66 Tr
52,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,16 Tr
230,08 Tr
153,07 Tr
188,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,19 Tr
40,42 Tr
36,97 Tr
58,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,92 Tr
1,84 Tr
97,08 N
-275,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,86 Tr
50,80 Tr
39,74 Tr
62,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,80 Tr
44,15 Tr
36,23 Tr
58,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,89 Tr
7,00 Tr
7,72 Tr
7,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,93%
13,77%
19,42%
12,27%
Chi phí hoạt động khác
-2,41 Tr
7,18 Tr
2,06 Tr
1,84 Tr
Thu nhập ròng
39,23 Tr
39,23 Tr
31,22 Tr
53,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,72%
14,50%
16,43%
21,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,36 Tr
3,54 Tr
856,79 N
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 Tr
-1,67 Tr
-1,70 Tr
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,62 Tr
1,87 Tr
-840,14 N
56,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,48 Tr
64,62 Tr
61,18 Tr
84,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
571,00
36,97 N
-
-
Các ứng dụng của Google