Finance

Danh sách
301505:SHE
Suzhou Planning & Design Rsch Inst CoLd
16,99 CN¥
+1,74%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301505...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,57 CN¥
Thấp
16,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2.539,61
Cao nhất trong 52 tuần
30,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,40 Tr
Số nhân viên
639
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,57 CN¥
Thấp
16,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2.539,61
Cao nhất trong 52 tuần
30,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,40 Tr
Số nhân viên
639
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Planning & Design Rsch Inst CoLd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên639
Ngày thành lập26 thg 3, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszpd.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,45 Tr
100,40 Tr
39,81 Tr
29,61 Tr
Giá vốn hàng bán
45,10 Tr
47,72 Tr
29,91 Tr
28,35 Tr
Chi phí doanh thu
45,10 Tr
47,72 Tr
29,91 Tr
28,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,61 Tr
9,50 Tr
4,20 Tr
3,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,08 Tr
13,80 Tr
10,02 Tr
9,98 Tr
Chi phí hoạt động
20,24 Tr
40,60 Tr
8,96 Tr
23,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,34 Tr
88,32 Tr
38,87 Tr
51,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 Tr
12,08 Tr
948,23 N
-21,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-198,64 N
446,63 N
-21,82 N
-190,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 Tr
14,41 Tr
2,45 Tr
-21,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,67 Tr
13,37 Tr
1,88 Tr
-21,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,42 N
1,14 Tr
-44,42 N
-3,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,62%
7,90%
-1,81%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
202,98 N
1,13 Tr
706,31 N
257,54 N
Thu nhập ròng
3,67 Tr
13,43 Tr
2,37 Tr
-17,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,44%
13,38%
5,95%
-59,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 Tr
1,65 Tr
1,61 Tr
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-721,10 N
-806,48 N
-661,69 N
-720,98 N
Chi phí lãi suất ròng
755,14 N
839,80 N
952,16 N
422,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,50 Tr
14,22 Tr
3,09 Tr
-19,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
397,09 N
-582,84 N
-
-25,51 N
Các ứng dụng của Google