Finance

Danh sách
301501:SHE
Hefei Hengxn Life Scnc and Tchlgy Co Ltd
25,35 CN¥
+0,04%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301501...
Mở
25,66 CN¥
Cao
25,79 CN¥
Thấp
25,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
901,68 N
Khối lượng
521,56 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
51,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,79 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
25,66 CN¥
Cao
25,79 CN¥
Thấp
25,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
901,68 N
Khối lượng
521,56 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
51,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,79 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hefei Hengxn Life Scnc and Tchlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập20 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webhfhxin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,28 Tr
460,74 Tr
450,49 Tr
484,95 Tr
Giá vốn hàng bán
390,16 Tr
361,27 Tr
361,07 Tr
402,94 Tr
Chi phí doanh thu
390,16 Tr
361,27 Tr
361,07 Tr
402,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,19 Tr
12,22 Tr
14,16 Tr
13,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,42 Tr
35,11 Tr
31,99 Tr
34,74 Tr
Chi phí hoạt động
41,20 Tr
54,98 Tr
46,00 Tr
54,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,36 Tr
416,24 Tr
407,07 Tr
457,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,92 Tr
44,50 Tr
43,43 Tr
27,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,90 Tr
-39,05 Tr
-4,06 Tr
4,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,12 Tr
57,84 Tr
37,37 Tr
35,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,25 Tr
7,49 Tr
38,61 Tr
28,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,13 Tr
20,17 Tr
4,91 Tr
4,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
34,87%
13,14%
12,49%
Chi phí hoạt động khác
-3,96 Tr
8,10 Tr
1,46 Tr
2,98 Tr
Thu nhập ròng
59,54 Tr
38,95 Tr
32,29 Tr
29,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,60%
8,45%
7,17%
6,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 Tr
1,12 Tr
659,37 N
3,82 Tr
Chi phí lãi suất
-1,52 Tr
-760,90 N
-1,42 Tr
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,31 N
354,49 N
-760,72 N
2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,79 Tr
69,27 Tr
68,20 Tr
56,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,66 N
-339,84 N
-
100,13 N
Các ứng dụng của Google