Finance

Danh sách
Tại sao 3014 giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
3014:TPE
Ite Tech Inc
145,00 NT$
-2,68%
(-4,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3014...
Mở
147,50 NT$
Cao
147,50 NT$
Thấp
145,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
2,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,59
Cao nhất trong 52 tuần
171,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,50 NT$
EPS
9,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,23 Tr
Số nhân viên
620
Mở
147,50 NT$
Cao
147,50 NT$
Thấp
145,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
2,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,59
Cao nhất trong 52 tuần
171,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,50 NT$
EPS
9,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,23 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ite Tech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập29 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webite.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,84 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,51 T
1,73 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
841,83 Tr
653,11 Tr
741,95 Tr
785,33 Tr
Chi phí doanh thu
841,83 Tr
653,11 Tr
741,95 Tr
785,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
313,12 Tr
300,92 Tr
300,00 Tr
320,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,89 Tr
187,18 Tr
193,78 Tr
211,30 Tr
Chi phí hoạt động
507,01 Tr
488,09 Tr
493,77 Tr
531,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,14 T
1,24 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
445,55 Tr
365,75 Tr
498,32 Tr
518,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,99 Tr
302,00 N
529,00 N
14,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
484,94 Tr
379,41 Tr
506,56 Tr
600,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
474,06 Tr
379,52 Tr
505,34 Tr
552,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,88 Tr
75,89 Tr
47,86 Tr
112,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,15%
20,00%
9,45%
18,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
392,06 Tr
303,52 Tr
458,70 Tr
488,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,85%
20,14%
26,45%
26,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,68 Tr
11,55 Tr
7,21 Tr
19,78 Tr
Chi phí lãi suất
-374,00 N
-363,00 N
-353,00 N
-341,00 N
Chi phí lãi suất ròng
19,30 Tr
11,18 Tr
6,85 Tr
19,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
465,01 Tr
385,80 Tr
518,51 Tr
539,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google