Finance

Danh sách
301499:SHE
Shanghai Vico Prcsn Mold & Plstc Co Ltd
22,74 CN¥
+1,97%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301499...
Mở
22,78 CN¥
Cao
23,39 CN¥
Thấp
22,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
56,77
Cao nhất trong 52 tuần
40,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,35 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,25 Tr
Số nhân viên
844
Mở
22,78 CN¥
Cao
23,39 CN¥
Thấp
22,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
56,77
Cao nhất trong 52 tuần
40,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,35 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,25 Tr
Số nhân viên
844
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Vico Prcsn Mold & Plstc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên844
Ngày thành lập21 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webvico.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,55 Tr
269,44 Tr
236,50 Tr
283,73 Tr
Giá vốn hàng bán
199,03 Tr
211,95 Tr
194,71 Tr
234,62 Tr
Chi phí doanh thu
199,03 Tr
211,95 Tr
194,71 Tr
234,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,41 Tr
17,16 Tr
13,75 Tr
14,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,06 Tr
22,89 Tr
19,77 Tr
19,03 Tr
Chi phí hoạt động
34,75 Tr
39,67 Tr
29,91 Tr
36,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,78 Tr
251,62 Tr
224,62 Tr
270,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,77 Tr
17,82 Tr
11,88 Tr
12,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-783,72 N
615,77 N
-1,51 Tr
1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
18,66 Tr
14,28 Tr
11,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,14 Tr
22,24 Tr
12,69 Tr
12,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
524,12 N
-307,94 N
1,27 Tr
486,91 N
Thuế suất hiệu dụng
4,19%
-1,65%
8,88%
4,12%
Chi phí hoạt động khác
100,49 N
-2,44 Tr
-2,16 Tr
329,27 N
Thu nhập ròng
11,98 Tr
18,98 Tr
13,03 Tr
11,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,86%
7,04%
5,51%
4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
662,20 N
3,57 Tr
2,94 Tr
124,45 N
Chi phí lãi suất
-
-529,37 N
-626,04 N
-787,29 N
Chi phí lãi suất ròng
662,20 N
3,04 Tr
2,32 Tr
-662,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,51 Tr
32,49 Tr
26,55 Tr
28,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-146,04 N
704,53 N
-
157,00 N
Các ứng dụng của Google